Đơn tinh thể

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khối chất rắn có cấu trúc tinh thể đồng nhất trên toàn bộ.
Ví dụ: Đơn tinh thể là một khối rắn có mạng tinh thể đồng nhất từ đầu đến cuối.
Nghĩa: Khối chất rắn có cấu trúc tinh thể đồng nhất trên toàn bộ.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy cho chúng em xem một đơn tinh thể trong kính hiển vi, sáng trong như một hạt muối lớn.
  • Viên đá này là đơn tinh thể, các phần bên trong xếp rất đều nhau.
  • Đơn tinh thể giống như một khối có các ô nhỏ xếp cùng một hướng từ đầu đến cuối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi là đơn tinh thể, toàn bộ khối vật chất có các hạt sắp xếp theo cùng một hướng, không bị lệch chỗ.
  • Đơn tinh thể giúp điện chạy ổn định vì cấu trúc bên trong đồng nhất từ mặt ngoài đến lõi.
  • Quan sát mẫu đơn tinh thể, em thấy vân nhiễu xạ rất sắc, cho thấy mạng tinh thể thống nhất.
3
Người trưởng thành
  • Đơn tinh thể là một khối rắn có mạng tinh thể đồng nhất từ đầu đến cuối.
  • Nhờ cấu trúc đồng nhất, đơn tinh thể dẫn truyền tính chất như điện và nhiệt một cách ổn định, ít nhiễu loạn.
  • Trong sản xuất chip, người ta chuộng đơn tinh thể vì mỗi sai lệch nhỏ cũng có thể phá hỏng cả mạch.
  • Nhìn vào thanh silicon đơn tinh thể, ta thấy sức mạnh của trật tự vi mô chi phối vận hành của cả thiết bị.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, kỹ thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực vật liệu và hóa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các nghiên cứu và báo cáo về vật liệu, vật lý và hóa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
  • Thường không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc vật liệu trong các bối cảnh khoa học và kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản không chuyên ngành.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật khác để mô tả chi tiết hơn về vật liệu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như "đa tinh thể"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
  • Người học cần hiểu rõ khái niệm khoa học cơ bản để sử dụng đúng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đơn tinh thể lớn", "đơn tinh thể này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), lượng từ (một, nhiều), và động từ (có, là).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...