Đồn thổi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đồn rất nhanh từ miệng người này qua miệng người khác
Ví dụ:
Tin đồn thổi chỉ trong một buổi tối đã đầy mạng xã hội.
Nghĩa: Đồn rất nhanh từ miệng người này qua miệng người khác
1
Học sinh tiểu học
- Tin về cuộc thi vẽ đồn thổi khắp lớp chỉ trong giờ ra chơi.
- Bạn em kể nhỏ, rồi chuyện đồn thổi sang cả tổ bên cạnh.
- Chuyện cây phượng nở sớm đồn thổi khắp sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chỉ một bức ảnh mơ hồ cũng đủ để câu chuyện đồn thổi lan khắp khối.
- Tin đồn về buổi kiểm tra bất ngờ đồn thổi nhanh hơn cả chuông tan học.
- Một lời nói vu vơ đã bị đồn thổi thành chuyện to trên nhóm lớp.
3
Người trưởng thành
- Tin đồn thổi chỉ trong một buổi tối đã đầy mạng xã hội.
- Chỉ cần một tiêu đề mập mờ, câu chuyện liền bị đồn thổi theo đủ hướng.
- Ở khu chung cư, chuyện giá điện nước thường bị đồn thổi rồi thổi phồng thêm vài lớp.
- Khi lòng người xôn xao, điều nhỏ nhặt cũng bị đồn thổi thành sóng lớn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc lan truyền thông tin không chính thức, chưa được xác thực.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo không khí bí ẩn hoặc kịch tính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ thông tin không chính xác hoặc chưa được kiểm chứng.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất lan truyền nhanh và không chính thức của thông tin.
- Tránh dùng trong các văn bản cần độ chính xác cao hoặc tính trang trọng.
- Thường dùng trong các câu chuyện, tình huống đời thường.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tin đồn", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng khi cần diễn đạt thông tin đã được xác thực.
- Để tự nhiên, có thể kết hợp với các từ chỉ tốc độ hoặc phạm vi lan truyền.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đồn thổi tin tức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tin tức, câu chuyện), trạng từ (nhanh chóng, rộng rãi).





