Don

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Loài hến nhỏ, sống ven biển.
Ví dụ: Chợ sáng có mẻ don mới, thịt ngọt và thơm.
Nghĩa: Loài hến nhỏ, sống ven biển.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà ngoại nấu cháo don cho cả nhà.
  • Con nhặt được vài vỏ don trên bãi cát.
  • Sóng rút để lộ những con don chui trong cát ướt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi sớm, ngư dân cào don khi thủy triều xuống.
  • Món canh don nóng hổi làm ấm người giữa gió biển.
  • Cát mịn lọt qua lưới, còn don lấp lánh trong rổ tre.
3
Người trưởng thành
  • Chợ sáng có mẻ don mới, thịt ngọt và thơm.
  • Nhìn rổ don ươn ướt cát, tôi nhớ mùi bếp củi ở quê biển.
  • Con nước ròng, người ta cúi lặng mà cào don, như nghe được nhịp thở của bờ cát.
  • Bát don chan hành tía, húp một thìa là thấy cả vị mặn gió khơi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực, sinh học biển hoặc địa phương ven biển.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống ven biển hoặc ẩm thực địa phương.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong sinh học biển, nghiên cứu về động vật thân mềm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc đặc biệt.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Thích hợp cho các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về ẩm thực hoặc nghiên cứu sinh học liên quan đến loài hến nhỏ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến biển hoặc động vật thân mềm.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng để chỉ loài hến cụ thể này.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ loài hến khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, nên cân nhắc khi sử dụng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ địa danh hoặc món ăn đặc trưng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con don", "một con don".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), từ chỉ định (con, cái), và tính từ (nhỏ, lớn).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...