Đội lốt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mang danh nghĩa, hình thức bề ngoài nào đó để che giấu bản chất, hành động xấu xa, tội lỗi.
Ví dụ: Hắn đội lốt doanh nhân tử tế để che giấu đường dây lừa đảo.
Nghĩa: Mang danh nghĩa, hình thức bề ngoài nào đó để che giấu bản chất, hành động xấu xa, tội lỗi.
1
Học sinh tiểu học
  • Hắn đội lốt người tốt để lừa bạn nhỏ mang đồ chơi đi.
  • Con cáo trong truyện đội lốt ông già hiền để dụ bầy gà ra khỏi chuồng.
  • Tên trộm đội lốt thợ sửa điện để vào nhà dân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kẻ xấu đội lốt nhà hảo tâm, phát quà rình rang rồi tranh thủ móc túi.
  • Hắn đội lốt bạn thân, tâm sự ngọt ngào để moi mật khẩu mạng xã hội.
  • Một nhóm bán hàng đa cấp đội lốt lớp học kỹ năng để dụ học sinh ký giấy.
3
Người trưởng thành
  • Hắn đội lốt doanh nhân tử tế để che giấu đường dây lừa đảo.
  • Có người đội lốt nghĩa hiệp, làm ầm ỹ cứu trợ chỉ để săn danh tiếng.
  • Khi lợi ích đủ lớn, kẻ cơ hội sẵn sàng đội lốt chính nghĩa để hợp thức hóa thủ đoạn.
  • Đôi khi lời nói dịu dàng chỉ là chiếc áo họ đội lốt, bên trong là ý đồ chiếm đoạt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mang danh nghĩa, hình thức bề ngoài nào đó để che giấu bản chất, hành động xấu xa, tội lỗi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
lộ mặt
Từ Cách sử dụng
đội lốt Tiêu cực, lên án, thường dùng để chỉ hành vi lừa dối có chủ đích, che giấu bản chất xấu xa. Ví dụ: Hắn đội lốt doanh nhân tử tế để che giấu đường dây lừa đảo.
giả danh Trung tính đến tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc tố cáo hành vi lừa đảo bằng cách dùng tên/chức vụ giả. Ví dụ: Kẻ lừa đảo giả danh nhân viên ngân hàng để chiếm đoạt tài sản.
mạo danh Trung tính đến tiêu cực, trang trọng hơn "giả danh" một chút, thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc tố cáo hành vi dùng tên/chức vụ của người khác. Ví dụ: Anh ta bị bắt vì tội mạo danh bác sĩ để khám bệnh.
lộ mặt Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, thường dùng khi bản chất xấu xa, ý đồ thật sự bị phơi bày một cách bất ngờ hoặc không mong muốn. Ví dụ: Sau nhiều lần lừa gạt, cuối cùng hắn cũng lộ mặt là kẻ gian xảo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc cảnh báo về hành vi giả dối.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phê phán, điều tra hoặc phân tích xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự giả tạo, lừa dối.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tiêu cực, chỉ trích mạnh mẽ.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc.
  • Phù hợp với văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự giả dối, lừa lọc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng, thân thiện.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành vi xấu xa, tội lỗi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự giả tạo khác như "giả danh".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa tiêu cực.
  • Đảm bảo sử dụng đúng để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đội lốt người tốt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị che giấu, ví dụ: "đội lốt thiên thần".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...