Dòi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dạng ấu trùng của ruồi, nhặng.
Ví dụ: Rác hữu cơ không xử lý kịp sẽ nhanh sinh dòi.
Nghĩa: Dạng ấu trùng của ruồi, nhặng.
1
Học sinh tiểu học
  • Con gà mổ trúng một con dòi trong đống rác.
  • Cô giáo dặn không vứt thức ăn thừa kẻo sinh dòi.
  • Bạn Nam thấy dòi bò trong quả táo bị thối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thùng rác để ngoài nắng dễ sinh dòi vì ẩm và bẩn.
  • Trong giờ sinh học, cô chiếu ảnh vòng đời ruồi, có giai đoạn là dòi.
  • Miếng cá để qua đêm bốc mùi, mở ra thấy dòi lúc nhúc.
3
Người trưởng thành
  • Rác hữu cơ không xử lý kịp sẽ nhanh sinh dòi.
  • Chỉ một kẽ hở trong quy trình vệ sinh cũng đủ cho dòi xuất hiện, như một lời cảnh báo về sự cẩu thả.
  • Nhìn khay ủ mục lẫn dòi, tôi hiểu vật chất đang trở về vòng tuần hoàn của nó.
  • Căn bếp bỏ quên vài ngày, nắp thùng rác bật mở, dòi bò trắng xoá khiến ai cũng rùng mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về vệ sinh, thực phẩm bị hỏng hoặc môi trường không sạch sẽ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sinh học, môi trường hoặc an toàn thực phẩm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được dùng để tạo hình ảnh ghê rợn hoặc nhấn mạnh sự mục nát.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, đặc biệt là nghiên cứu về côn trùng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, gợi cảm giác ghê tởm hoặc không sạch sẽ.
  • Phong cách sử dụng thường là trung tính trong văn bản khoa học, nhưng có thể gây cảm giác mạnh trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả chính xác về sinh học hoặc tình trạng vệ sinh kém.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi không muốn gây cảm giác khó chịu.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "ấu trùng" trong ngữ cảnh khoa học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ côn trùng khác như "sâu" hoặc "bọ".
  • Khác biệt với "ấu trùng" ở chỗ "dòi" chỉ một giai đoạn cụ thể của ruồi.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và cảm giác mà từ này có thể gợi lên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "dòi trong thịt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "dòi trắng"), động từ (như "bò" trong "dòi bò"), hoặc danh từ khác (như "ổ" trong "ổ dòi").