Độc đắc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Giải xổ số) đặc biệt, cao nhất và chỉ dành riêng cho một vé.
Ví dụ:
Chị ấy trúng giải độc đắc của kỳ quay này.
Nghĩa: (Giải xổ số) đặc biệt, cao nhất và chỉ dành riêng cho một vé.
1
Học sinh tiểu học
- Vé của cô chú trúng giải độc đắc, cả nhà reo lên vui sướng.
- Chú bảo vệ nói anh hàng xóm vừa may mắn trúng giải độc đắc.
- Bé tưởng tượng mình cầm tờ vé số độc đắc và mua thật nhiều sách.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ông cụ bán vé số cười rạng rỡ khi nghe tin khách quen trúng giải độc đắc.
- Chỉ một tờ vé duy nhất chạm tới giải độc đắc, nên ai cũng hồi hộp chờ kết quả.
- Giấc mơ về giải độc đắc khiến cậu bạn nói sẽ đưa mẹ đi du lịch dài ngày.
3
Người trưởng thành
- Chị ấy trúng giải độc đắc của kỳ quay này.
- Giải độc đắc như tia sét giữa trời xanh, rơi xuống một người và đổi hẳn đời họ.
- Anh bảo, nếu chạm được giải độc đắc, thứ đầu tiên anh làm là trả hết nợ cho cha mẹ.
- Người ta săn đuổi giải độc đắc không chỉ vì tiền, mà vì một lần dám tin vận may đứng về phía mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc trúng giải xổ số lớn nhất.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo hoặc báo cáo về kết quả xổ số.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến ngoài ngữ cảnh xổ số.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự may mắn, bất ngờ và vui mừng.
- Phong cách thân thiện, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc trúng giải xổ số lớn nhất.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến xổ số.
- Không có biến thể phổ biến khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ giải thưởng khác, cần chú ý ngữ cảnh xổ số.
- Không dùng "độc đắc" để chỉ các loại giải thưởng khác ngoài xổ số.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "giải độc đắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (như "giải"), ít khi kết hợp với phó từ.






Danh sách bình luận