Đồ thán
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trong cảnh lầm than, khốn khổ, do bị áp bức nặng nề
Ví dụ:
Cả xóm rơi vào cảnh đồ thán khi bọn cường hào siết nợ.
Nghĩa: Ở trong cảnh lầm than, khốn khổ, do bị áp bức nặng nề
1
Học sinh tiểu học
- Những người dân trong truyện phải sống đồ thán vì bị kẻ xấu cai trị.
- Gia đình cậu bé đồ thán khi bị chủ đất lấy hết mùa lúa.
- Người mẹ đồ thán, ôm con đi xin giúp đỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Làng mạc đồ thán dưới ách sưu thuế nặng nề, tiếng thở dài như phủ kín buổi chợ.
- Trong trang nhật ký nhân vật, cô viết về tuổi thơ đồ thán khi bị quản thúc bởi bọn lính.
- Bài thơ khắc hoạ phận người đồ thán, bóng tối lấn vào từng mái nhà tranh.
3
Người trưởng thành
- Cả xóm rơi vào cảnh đồ thán khi bọn cường hào siết nợ.
- Lịch sử từng chứng kiến những đoàn người đồ thán, bị dồn ép đến kiệt quệ.
- Giữa tiếng kèn đám ma của một thời, ông kể về kiếp sống đồ thán, nơi con người bị bào mòn nhân phẩm.
- Không phải nghèo đói đơn thuần, đó là thân phận đồ thán, khi nỗi sợ ngự trị mọi bữa ăn, mọi giấc ngủ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trong cảnh lầm than, khốn khổ, do bị áp bức nặng nề
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đồ thán | Diễn tả tình trạng khốn khổ, cùng cực do áp bức, mang sắc thái trang trọng, văn chương. Ví dụ: Cả xóm rơi vào cảnh đồ thán khi bọn cường hào siết nợ. |
| lầm than | Diễn tả tình cảnh khốn khổ, thiếu thốn, thường do áp bức, mang sắc thái trang trọng, hơi cổ. Ví dụ: Người dân sống trong cảnh lầm than dưới ách đô hộ. |
| khốn khổ | Diễn tả tình trạng đau khổ, khó khăn về vật chất và tinh thần, mang sắc thái trung tính đến tiêu cực. Ví dụ: Gia đình anh ấy đang trải qua những ngày tháng khốn khổ. |
| cơ cực | Diễn tả tình trạng vất vả, thiếu thốn, khó khăn liên miên, mang sắc thái tiêu cực, thường dùng trong văn nói và văn viết. Ví dụ: Tuổi thơ của anh ấy gắn liền với những tháng ngày cơ cực. |
| thịnh vượng | Diễn tả tình trạng phát triển mạnh mẽ, giàu có, sung túc, mang sắc thái tích cực, trang trọng. Ví dụ: Kinh tế đất nước ngày càng thịnh vượng. |
| an lạc | Diễn tả trạng thái bình yên, hạnh phúc, không lo âu, thường dùng trong ngữ cảnh tâm linh hoặc văn chương. Ví dụ: Mong mọi người đều được sống trong an lạc. |
| sung túc | Diễn tả tình trạng đầy đủ, giàu có về vật chất, không thiếu thốn, mang sắc thái tích cực, trung tính. Ví dụ: Sau bao năm vất vả, cuối cùng họ cũng có cuộc sống sung túc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, xã hội để miêu tả tình cảnh khốn khổ của một nhóm người.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh mạnh mẽ về sự đau khổ, áp bức trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, bi thương.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khốn khổ, áp bức của một nhóm người trong bối cảnh lịch sử hoặc xã hội.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp với ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "khốn khổ" nhưng "đồ thán" mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh lịch sử hoặc xã hội khi sử dụng từ này để tránh dùng sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cuộc sống đồ thán".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự vật hoặc hiện tượng, ví dụ: "cuộc sống", "tình cảnh".






Danh sách bình luận