Địt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(phương ngữ). Đánh rắm.
Ví dụ:
Anh ấy lỡ địt ngay giữa cuộc họp, cả phòng đứng hình.
2.
Động từ
(thông tục) quan hệ tình dục. CẢNH BÁO TỪ NGỮ THÔ TỤC
Đây là từ ngữ mang tính chất thô tục, nhạy cảm và không phù hợp để sử dụng trong giao tiếp lịch sự, môi trường học đường hoặc công cộng. Người dùng dưới 18 tuổi nên tìm hiểu kỹ về ngữ cảnh văn hóa và xã hội trước khi sử dụng để tránh gây phản cảm hoặc vi phạm các chuẩn mực đạo đức.
Nghĩa 1: (phương ngữ). Đánh rắm.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Phong lỡ địt trong lớp, cả nhóm cười khúc khích.
- Em bé địt một cái rồi đỏ mặt.
- Con chó đang nằm bỗng địt, phát ra tiếng kêu vui nhộn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đang im lặng làm bài, ai đó địt một cái khiến cả lớp bật cười.
- Nó cố nhịn nhưng cuối cùng vẫn địt, mặt tái đi vì ngượng.
- Trong thang máy chật chội, một tiếng địt vang lên làm ai nấy nhìn nhau khó xử.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy lỡ địt ngay giữa cuộc họp, cả phòng đứng hình.
- Có những lúc căng thẳng quá, cơ thể chỉ biết phản ứng tự nhiên: địt một tiếng rồi ai nấy giả vờ không nghe.
- Giữa quán cà phê ồn ào, một tiếng địt lọt thỏm nhưng vẫn đủ kéo vài ánh mắt tò mò.
- Khi quen nhau đủ lâu, mình chẳng ngại chuyện địt, chỉ bật cười cho qua.
Nghĩa 2: (thông tục) quan hệ tình dục.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (phương ngữ). Đánh rắm.
Từ đồng nghĩa:
đánh rắm xì hơi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| địt | Khẩu ngữ, suồng sã, dùng để chỉ hành động thải khí từ hậu môn một cách không trang trọng. Ví dụ: Anh ấy lỡ địt ngay giữa cuộc họp, cả phòng đứng hình. |
| đánh rắm | Trung tính, thông tục, ít thô tục hơn từ gốc. Ví dụ: Đứa bé đánh rắm một tiếng rõ to. |
| xì hơi | Trung tính, thông tục, ít thô tục hơn từ gốc. Ví dụ: Anh ấy xì hơi trong thang máy. |
Nghĩa 2: (thông tục) quan hệ tình dục.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè, nhưng có thể bị coi là thô tục.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến và không phù hợp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Hiếm khi được sử dụng, trừ khi tác giả muốn tạo hiệu ứng đặc biệt hoặc phản ánh ngôn ngữ đời thường.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thô tục hoặc không trang trọng.
- Thuộc khẩu ngữ và thường chỉ dùng trong các tình huống không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc với người không quen biết.
- Thường chỉ dùng trong các nhóm bạn bè thân thiết hoặc trong ngữ cảnh hài hước.
- Có thể bị hiểu nhầm hoặc gây khó chịu nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
- Cần chú ý đến đối tượng giao tiếp để tránh gây phản cảm.
- Khác biệt với các từ gần nghĩa ở mức độ thô tục và tính không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "địt một cái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc trạng từ chỉ mức độ.






Danh sách bình luận