Xoạc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Giang rộng ra hết sức.
Ví dụ: Anh xoạc chân để với lấy chiếc hộp trên kệ cao.
2.
động từ
Rách toạc ra.
Ví dụ: Ba lô bị xoạc đáy, đồ đạc rơi lộp bộp xuống sàn.
Nghĩa 1: Giang rộng ra hết sức.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy xoạc chân để khởi động trước khi chạy.
  • Cô giáo bảo chúng em xoạc tay sang hai bên cho đều.
  • Con mèo xoạc người vươn lưng dưới nắng sớm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu thủ môn xoạc chân hết cỡ để chặn cú sút sát góc.
  • Cô vũ công xoạc người trên sân khấu, khán phòng ồ lên.
  • Sau giờ thể dục, tụi mình xoạc tay kéo giãn, nghe cơ bắp dịu lại.
3
Người trưởng thành
  • Anh xoạc chân để với lấy chiếc hộp trên kệ cao.
  • Cô ấy xoạc người trên thảm yoga, hơi thở chảy đều như dòng nước.
  • Đứa trẻ chạy nhảy cả ngày, tối về chỉ muốn xoạc tay chân mà thả lỏng hết thảy.
  • Trước khung thành, anh hậu vệ xoạc chân hết biên, cứu một bàn thua trông thấy.
Nghĩa 2: Rách toạc ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Quần em bị xoạc ở đầu gối khi trượt ngã.
  • Trang giấy ướt bị kéo mạnh nên xoạc một đường dài.
  • Chiếc túi nilon mỏng xoạc ra khi đựng quá nặng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vừa vấp phải đinh, gấu quần cậu xoạc toang, nhìn mà ngại.
  • Cuốn vở cũ bị dính nước, lật mạnh là gáy xoạc ra từng mảng.
  • Chiếc áo khoác mắc vào chốt cửa, tay áo xoạc một đường rõ ràng.
3
Người trưởng thành
  • Ba lô bị xoạc đáy, đồ đạc rơi lộp bộp xuống sàn.
  • Chỉ cần một cú giật bất cẩn, niềm kiêu hãnh mới mua cũng xoạc theo đường chỉ may.
  • Con đường ký ức vốn mịn màng, chợt xoạc một vết vì một lời nói vô tâm.
  • Vải căng quá mức, nghe cái rắc khô khốc rồi mép bạt xoạc ra như miệng vết thương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Giang rộng ra hết sức.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xoạc Diễn tả hành động mở rộng tối đa, dứt khoát, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc miêu tả hành động thể chất. Ví dụ: Anh xoạc chân để với lấy chiếc hộp trên kệ cao.
banh Khẩu ngữ, mạnh mẽ, chỉ sự mở rộng hết cỡ. Ví dụ: Anh ta banh chân ra để giữ thăng bằng.
giang Trung tính, chỉ sự mở rộng, trải ra, ít nhấn mạnh mức độ 'hết sức' như 'xoạc'. Ví dụ: Cô ấy giang tay đón đứa con.
khép Trung tính, chỉ hành động thu hẹp, đóng lại. Ví dụ: Khép chân lại cho gọn.
chụm Trung tính, chỉ hành động tụ lại, thu hẹp vào một điểm. Ví dụ: Chụm tay lại hứng nước.
Nghĩa 2: Rách toạc ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xoạc Diễn tả trạng thái bị rách đột ngột, mạnh mẽ, tạo thành vết rách lớn, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc bất ngờ. Ví dụ: Ba lô bị xoạc đáy, đồ đạc rơi lộp bộp xuống sàn.
toạc Trung tính, mạnh mẽ, chỉ sự rách lớn, mở rộng đột ngột. Ví dụ: Chiếc quần bị toạc một mảng lớn.
rách Trung tính, chỉ trạng thái bị hư hại do vật liệu bị chia cắt, ít nhấn mạnh mức độ 'toạc' như 'xoạc'. Ví dụ: Áo bị rách một lỗ nhỏ.
lành Trung tính, chỉ trạng thái trở lại nguyên vẹn, không bị hư hại. Ví dụ: Vết thương đã lành.
liền Trung tính, chỉ trạng thái gắn kết, không bị chia cắt. Ví dụ: Hai mảnh vải được may liền lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động giang rộng chân tay hoặc khi quần áo bị rách.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc miêu tả chi tiết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái miêu tả, trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động giang rộng hoặc khi quần áo bị rách.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả hành động tương tự như "mở rộng" hoặc "rách".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xoạc chân", "xoạc tay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (chân, tay) hoặc trạng từ chỉ mức độ (hết sức).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...