Phịch
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ mô phỏng tiếng trầm và nặng như tiếng của vật nặng rơi xuống đất.
Ví dụ:
Anh đặt thùng hàng xuống, nghe phịch một tiếng chắc nặng.
Nghĩa: Từ mô phỏng tiếng trầm và nặng như tiếng của vật nặng rơi xuống đất.
1
Học sinh tiểu học
- Viên đất rơi phịch xuống sân, văng chút bụi.
- Bạn Nam thả cặp xuống ghế, nghe phịch một cái.
- Quả xoài chín rụng phịch xuống gốc cây.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc ba lô nặng đặt xuống nền gạch, vang lên một tiếng phịch rõ mồn một.
- Quả bóng ướt rơi từ tay, chạm đất nghe phịch, nước bắn tung tóe.
- Thằng bé mệt, ngồi phịch xuống bậc thềm, chiếc ghế kêu một tiếng phịch nặng nề.
3
Người trưởng thành
- Anh đặt thùng hàng xuống, nghe phịch một tiếng chắc nặng.
- Con tim tôi cũng như chiếc vali kia, khi buông tay là rơi phịch vào khoảng trống mệt mỏi.
- Trong căn phòng vắng, cuốn sách dày rơi phịch lên sàn, đánh thức cả im lặng.
- Tiếng ủng ướt đặt phịch bên cửa, kéo theo mùi mưa và mùi đường xa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ mô phỏng tiếng trầm và nặng như tiếng của vật nặng rơi xuống đất.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phịch | Mô phỏng âm thanh, mạnh, đột ngột, nặng nề, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Anh đặt thùng hàng xuống, nghe phịch một tiếng chắc nặng. |
| rầm | Mô phỏng âm thanh, mạnh, đột ngột, nặng nề, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Cánh cửa đóng rầm một tiếng. |
| bịch | Mô phỏng âm thanh, nặng, có thể nhẹ hơn "phịch" một chút, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Anh ta ngã bịch xuống ghế. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sống động, mô tả âm thanh trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện âm thanh mạnh mẽ, rõ ràng, thường gợi cảm giác nặng nề.
- Thường xuất hiện trong văn chương, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn mô tả âm thanh của vật nặng rơi xuống để tạo hiệu ứng hình ảnh trong văn bản.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mô phỏng âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
- Không nên dùng để mô tả âm thanh nhẹ nhàng hoặc không rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc động từ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "âm thanh phịch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ âm thanh hoặc động từ chỉ hành động rơi, ví dụ: "rơi phịch".





