Đính chính

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sửa lại cho đúng những chỗ in sai, nói sai.
Ví dụ: Anh ấy đính chính ngay khi nhận ra mình phát biểu nhầm số liệu.
Nghĩa: Sửa lại cho đúng những chỗ in sai, nói sai.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo đính chính lỗi chính tả trên bảng.
  • Em đính chính lại tên bạn bị ghi nhầm trong danh sách.
  • Nhà xuất bản đính chính một chữ in sai trong truyện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • MC nhanh chóng đính chính thông tin thời tiết bị đọc nhầm.
  • Bạn lớp trưởng lên nhóm để đính chính lịch kiểm tra cho cả lớp.
  • Tác giả viết bài đăng đính chính, nói rõ chi tiết trước đó mình nhớ sai.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đính chính ngay khi nhận ra mình phát biểu nhầm số liệu.
  • Sau buổi họp, tôi gửi email đính chính để mọi người nắm thông tin chính xác.
  • Tòa soạn ra thông báo đính chính, thừa nhận tiêu đề hôm qua gây hiểu lầm.
  • Trong cuộc trò chuyện, chị bình tĩnh đính chính từng điểm, trả lại sự thật cho câu chuyện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sửa lại cho đúng những chỗ in sai, nói sai.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đính chính Trang trọng, chính thức, nhằm sửa chữa thông tin đã công bố hoặc phát biểu sai. Ví dụ: Anh ấy đính chính ngay khi nhận ra mình phát biểu nhầm số liệu.
cải chính Trang trọng, chính thức, thường dùng để sửa chữa thông tin sai lệch đã công bố rộng rãi. Ví dụ: Báo chí đã cải chính thông tin sai sự thật về vụ việc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để sửa lỗi thông tin đã công bố.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng khi cần sửa đổi thông tin kỹ thuật hoặc dữ liệu đã công bố.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chính xác và trách nhiệm trong việc sửa lỗi.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần sửa lỗi thông tin đã công bố công khai.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không cần thiết phải sửa lỗi công khai.
  • Thường đi kèm với thông tin cụ thể về lỗi và cách sửa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chỉnh sửa" nhưng "đính chính" nhấn mạnh việc sửa lỗi công khai.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh trang trọng khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đính chính thông tin", "đính chính lời nói".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (thông tin, lời nói), có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (nhanh chóng, chính xác).