Cải chính
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chữa lại cho đúng sự thật.
Ví dụ:
Cơ quan đã phát thông cáo cải chính thông tin không chính xác.
Nghĩa: Chữa lại cho đúng sự thật.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn phát thanh viên đã cải chính tin thời tiết nói sai.
- Cô giáo lên bảng cải chính kết quả bài toán em chép nhầm.
- Tờ báo đăng cải chính vì ghi sai tên bạn học sinh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đài truyền thanh xã kịp thời cải chính tin đồn về dịch bệnh.
- Bạn lớp trưởng cải chính thông báo, nói rõ buổi họp dời sang chiều.
- Tác giả bài viết đã cải chính số liệu, thừa nhận lỗi đánh máy.
3
Người trưởng thành
- Cơ quan đã phát thông cáo cải chính thông tin không chính xác.
- Sau cơn bão tin giả, việc cải chính giúp lấy lại niềm tin của người đọc.
- Anh gửi thư cho tòa soạn để yêu cầu cải chính, vì bài báo làm ảnh hưởng danh dự gia đình.
- Người phát ngôn đứng trước máy quay, bình thản cải chính từng chi tiết đã bị bóp méo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chữa lại cho đúng sự thật.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cải chính | Trang trọng, chính thức, công khai, sửa chữa sai sót thông tin. Ví dụ: Cơ quan đã phát thông cáo cải chính thông tin không chính xác. |
| đính chính | Trang trọng, chính thức, công khai, sửa lỗi thông tin đã công bố. Ví dụ: Báo chí đã đính chính thông tin sai lệch về vụ việc. |
| xuyên tạc | Tiêu cực, cố ý làm sai lệch sự thật, bóp méo thông tin. Ví dụ: Hắn ta đã xuyên tạc lịch sử để phục vụ mục đích cá nhân. |
| bóp méo | Tiêu cực, cố ý làm sai lệch, biến dạng sự thật hoặc ý nghĩa. Ví dụ: Đừng bóp méo lời nói của tôi thành ý khác. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để sửa chữa thông tin sai lệch trong các văn bản chính thức hoặc báo chí.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các báo cáo hoặc tài liệu kỹ thuật khi cần sửa chữa thông tin sai.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chính xác và trách nhiệm trong việc sửa chữa thông tin.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần sửa chữa thông tin sai lệch đã công bố.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "sửa sai".
- Thường đi kèm với các thông báo chính thức hoặc công khai.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đính chính", nhưng "cải chính" thường mang tính chất sửa chữa thông tin đã công bố rộng rãi.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh trang trọng khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cải chính thông tin".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (thông tin, tin tức), trạng từ (nhanh chóng, chính xác).





