Điều kiện cần

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Điều kiện mà nếu nó không được thực hiện thì điều khẳng định đã cho chắc chắn là không đúng.
Ví dụ: Giấy tờ hợp lệ là điều kiện cần để hồ sơ được tiếp nhận.
Nghĩa: Điều kiện mà nếu nó không được thực hiện thì điều khẳng định đã cho chắc chắn là không đúng.
1
Học sinh tiểu học
  • Biết bơi là điều kiện cần để con được xuống bể sâu.
  • Đội mũ bảo hiểm là điều kiện cần để cô cho chúng mình ra sân đạp xe.
  • Có thẻ thư viện là điều kiện cần để mượn sách mang về.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đăng ký tài khoản là điều kiện cần để truy cập kho bài giảng trực tuyến.
  • Nộp đơn đúng hạn là điều kiện cần để tên em có trong danh sách dự thi.
  • Điểm hạnh kiểm tốt là điều kiện cần để được xét vào đội tuyển của trường.
3
Người trưởng thành
  • Giấy tờ hợp lệ là điều kiện cần để hồ sơ được tiếp nhận.
  • Tài chính ổn định là điều kiện cần, nhưng chưa đủ, để một dự án dài hơi đứng vững.
  • Sự tin cậy lẫn nhau là điều kiện cần cho bất kỳ mối quan hệ bền lâu nào.
  • Nền tảng dữ liệu sạch là điều kiện cần để các mô hình phân tích cho ra kết quả đáng tin.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật, báo cáo nghiên cứu, hoặc các văn bản phân tích logic.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học, logic học, và các ngành khoa học tự nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác và logic, thường không mang sắc thái cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, phù hợp với văn viết và ngữ cảnh học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt một điều kiện bắt buộc để một khẳng định nào đó có thể đúng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh tính bắt buộc.
  • Thường đi kèm với "điều kiện đủ" để tạo thành một cặp khái niệm trong phân tích logic.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "điều kiện đủ"; cần phân biệt rõ ràng.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "điều kiện cần của bài toán".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ, tính từ hoặc các cụm danh từ khác, ví dụ: "là điều kiện cần", "điều kiện cần thiết".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...