Diệu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(ít dùng; kết hợp hạn chế). Có khả năng mang lại hiệu quả tốt; rất hay.
Ví dụ: Cách nói chậm rãi của cô ấy rất diệu, xoa dịu cả cuộc họp.
Nghĩa: (ít dùng; kết hợp hạn chế). Có khả năng mang lại hiệu quả tốt; rất hay.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ chỉ cho em cách gấp áo rất diệu, áo phẳng phiu ngay.
  • Thầy có mẹo nhớ bảng cửu chương thật diệu, cả lớp học nhanh.
  • Bôi lá nha đam, vết bỏng dịu lại, cách ấy diệu ghê.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy tìm ra một cách giải bài toán khá diệu, nhìn vào là hiểu mấu chốt.
  • Một lời khen đúng lúc có thể diệu hơn cả phần thưởng lớn.
  • Cú chạm nhẹ vào phím đàn, giai điệu bật lên diệu như gió sớm.
3
Người trưởng thành
  • Cách nói chậm rãi của cô ấy rất diệu, xoa dịu cả cuộc họp.
  • Đôi khi một khoảng lặng đúng chỗ diệu hơn mọi lời bào chữa.
  • Sự tử tế âm thầm có sức diệu, khiến người ta muốn tốt lên.
  • Một tách trà nóng lúc mưa trở trời, giản dị mà diệu cho lòng người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả sự hiệu quả hoặc sự xuất sắc của một phương pháp, giải pháp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo cảm giác kỳ diệu, tuyệt vời.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể dùng để chỉ sự hiệu quả đặc biệt của một công nghệ hoặc phương pháp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngưỡng mộ, đánh giá cao.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự xuất sắc hoặc hiệu quả đặc biệt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc không trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ phương pháp, giải pháp hoặc kết quả.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "tuyệt vời" nhưng "diệu" thường mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Chú ý không lạm dụng trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh làm giảm giá trị của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất diệu", "thật diệu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "thật" để nhấn mạnh tính chất.
hay tốt đẹp tuyệt kỳ lạ thần linh nhiệm huyền
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...