Diêm nghiệp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; ít dùng). Nghề làm muối.
Ví dụ:
Diêm nghiệp là kế sinh nhai của nhiều cộng đồng ven biển.
Nghĩa: (cũ; ít dùng). Nghề làm muối.
1
Học sinh tiểu học
- Ông ngoại gắn bó với diêm nghiệp ở quê biển.
- Diêm nghiệp giúp người dân làm ra hạt muối trắng.
- Mỗi sớm, bác theo diêm nghiệp ra đồng muối phơi nắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngày nắng kéo dài là lúc diêm nghiệp vào vụ thu hoạch rộn ràng.
- Nhiều làng ven biển xem diêm nghiệp là nghề giữ nếp sống quê hương.
- Em đọc bài phóng sự nói diêm nghiệp nhọc nhằn mà bền bỉ trước gió mặn.
3
Người trưởng thành
- Diêm nghiệp là kế sinh nhai của nhiều cộng đồng ven biển.
- Không chỉ là nghề, diêm nghiệp còn lưu giữ tri thức về gió, nắng và thủy triều.
- Đứng trên ruộng muối chiều xuống, tôi mới hiểu vì sao diêm nghiệp đòi hỏi sự kiên trì đến vậy.
- Giữa vòng xoáy đô thị hóa, diêm nghiệp lặng lẽ bền bỉ như một lớp muối mỏng phủ lên ký ức làng biển.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; ít dùng). Nghề làm muối.
Từ đồng nghĩa:
nghề muối
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| diêm nghiệp | Cũ, trang trọng, mang tính chuyên ngành. Ví dụ: Diêm nghiệp là kế sinh nhai của nhiều cộng đồng ven biển. |
| nghề muối | Trung tính, thông dụng, chỉ nghề làm muối nói chung. Ví dụ: Nghề muối đã nuôi sống nhiều thế hệ ở vùng ven biển này. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về kinh tế nông nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả cuộc sống nông thôn xưa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu chuyên ngành về lịch sử kinh tế hoặc nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, thường gắn với bối cảnh lịch sử.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về lịch sử hoặc nghiên cứu về nghề làm muối trong quá khứ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại, có thể thay bằng "nghề làm muối" để dễ hiểu hơn.
- Thường không có biến thể, giữ nguyên dạng trong các tài liệu lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ liên quan đến ngành công nghiệp hiện đại.
- Khác biệt với "nghề làm muối" ở chỗ nhấn mạnh tính lịch sử và cổ kính.
- Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngành diêm nghiệp", "công ty diêm nghiệp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ đặc điểm ("diêm nghiệp phát triển"), động từ chỉ hoạt động ("phát triển diêm nghiệp"), hoặc danh từ chỉ địa điểm ("vùng diêm nghiệp").






Danh sách bình luận