Điểm danh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đọc tên để đêm, để kiểm tra số người trong đơn vị.
Ví dụ: Quản lý điểm danh nhân viên trước cuộc họp.
Nghĩa: Đọc tên để đêm, để kiểm tra số người trong đơn vị.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi sáng, cô giáo điểm danh từng bạn trong lớp.
  • Bạn trực nhật đọc danh sách để điểm danh tổ mình.
  • Thầy gọi tên để điểm danh trước khi cả lớp ra sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giờ sinh hoạt, lớp trưởng đứng lên điểm danh rồi báo sĩ số cho cô.
  • Trước khi lên xe đi tham quan, thầy cẩn thận điểm danh để không ai bị bỏ sót.
  • Đội bóng tập trung, huấn luyện viên điểm danh nhanh rồi bắt đầu khởi động.
3
Người trưởng thành
  • Quản lý điểm danh nhân viên trước cuộc họp.
  • Đêm trực dài, điều dưỡng đi từng giường điểm danh kíp trực cho đủ người.
  • Trưởng nhóm điểm danh thành viên, như một cách siết lại kỷ luật sau chuỗi ngày lỏng lẻo.
  • Tiếng gọi tên vang lên trong hội trường, từng người đáp lại, cuộc điểm danh khép những khoảng trống vắng mặt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đọc tên để đêm, để kiểm tra số người trong đơn vị.
Từ đồng nghĩa:
kiểm diện
Từ Cách sử dụng
điểm danh Hành chính, trang trọng, dùng trong các tổ chức, trường học, quân đội để xác minh sự có mặt. Ví dụ: Quản lý điểm danh nhân viên trước cuộc họp.
kiểm diện Trang trọng, hành chính, dùng để kiểm tra sự có mặt. Ví dụ: Buổi sáng, cán bộ kiểm diện từng phòng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các tình huống như lớp học, cuộc họp để kiểm tra sự có mặt của mọi người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các báo cáo hoặc thông báo về sự hiện diện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong quân đội hoặc các tổ chức có tính kỷ luật cao.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản hành chính, nhưng khá bình thường trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần kiểm tra sự có mặt của một nhóm người.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết phải kiểm tra sự hiện diện.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "kiểm tra danh sách" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ như "kiểm tra" hoặc "điểm số".
  • Khác biệt với "kiểm tra" ở chỗ "điểm danh" chỉ tập trung vào sự hiện diện.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giáo viên điểm danh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, ví dụ: "học sinh", "nhân viên".
kiểm tra đếm thống kê ghi danh đăng ký kiểm soát vắng hiện diện lớp
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...