Dịch tễ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bệnh dịch (nói khái quát).
Ví dụ:
Chính quyền họp khẩn vì diễn biến dịch tễ phức tạp.
Nghĩa: Bệnh dịch (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Dân làng lo lắng vì tin về dịch tễ đang lan ra vùng bên.
- Cô giáo dặn chúng em rửa tay để phòng dịch tễ.
- Loa xã thông báo tình hình dịch tễ và cách giữ vệ sinh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà trường cập nhật bản tin dịch tễ để mọi người chủ động phòng tránh.
- Trong giờ sinh học, thầy nhắc dịch tễ có thể bùng phát nếu chủ quan.
- Khi nghe tin dịch tễ xuất hiện gần khu chợ, ai cũng đeo khẩu trang nghiêm túc.
3
Người trưởng thành
- Chính quyền họp khẩn vì diễn biến dịch tễ phức tạp.
- Những con số về dịch tễ không chỉ là dữ liệu, đó là nhịp đập của cộng đồng trước một mối đe doạ.
- Tin nhắn cảnh báo dịch tễ vang lên, và cả phố bỗng chậm lại như nín thở.
- Đi qua mùa dịch tễ, người ta học cách trân trọng cái bắt tay giản dị ngày thường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bệnh dịch (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
bệnh dịch dịch bệnh
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dịch tễ | Trung tính, dùng để chỉ chung các loại bệnh dịch, thường trong văn phong khoa học, y tế hoặc báo chí. Ví dụ: Chính quyền họp khẩn vì diễn biến dịch tễ phức tạp. |
| bệnh dịch | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ thông thường đến khoa học. Ví dụ: Tình hình bệnh dịch đang diễn biến phức tạp. |
| dịch bệnh | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong y tế, báo chí. Ví dụ: Các biện pháp phòng chống dịch bệnh cần được tăng cường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo, nghiên cứu khoa học về y tế và sức khỏe cộng đồng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, đặc biệt là trong các tài liệu về dịch bệnh và sức khỏe cộng đồng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu học thuật và báo cáo khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến dịch bệnh trong bối cảnh chuyên môn.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có kiến thức chuyên môn.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ y học khác để mô tả chi tiết về dịch bệnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bệnh dịch cụ thể hơn như 'dịch bệnh', 'bệnh truyền nhiễm'.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "dịch tễ học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ (như "nghiêm trọng"), động từ (như "nghiên cứu"), và các danh từ khác (như "bệnh").






Danh sách bình luận