Dị nguyên

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chất hoặc tác nhân gây ra dị ứng trong cơ thể.
Ví dụ: Tôi tránh dị nguyên để không bị cơn dị ứng tái phát.
Nghĩa: Chất hoặc tác nhân gây ra dị ứng trong cơ thể.
1
Học sinh tiểu học
  • Phấn hoa là dị nguyên khiến bé hắt hơi liên tục.
  • Lông mèo có thể là dị nguyên làm da em nổi mẩn đỏ.
  • Bụi nhà là dị nguyên khiến mũi em ngứa và chảy nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bác sĩ nói dị nguyên trong không khí làm bạn An bị viêm mũi dị ứng.
  • Khi ăn tôm, dị nguyên trong thực phẩm khiến Minh nổi mề đay khắp tay.
  • Thay gối thường xuyên giúp giảm tiếp xúc với dị nguyên bám trên vải.
3
Người trưởng thành
  • Tôi tránh dị nguyên để không bị cơn dị ứng tái phát.
  • Mùi nước hoa mạnh trở thành dị nguyên, kéo theo cơn ngạt mũi không báo trước.
  • Trong mùa nở rộ, phấn thông là dị nguyên khiến mắt tôi rát như có cát.
  • Đọc thành phần sản phẩm là cách nhận diện dị nguyên trước khi cơ thể phải lên tiếng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về y tế, sức khỏe và khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, đặc biệt là dị ứng học và miễn dịch học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu khoa học và y tế.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến dị ứng và miễn dịch.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu người nghe không có kiến thức chuyên môn.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tác nhân gây bệnh khác.
  • Khác biệt với "chất gây dị ứng" ở mức độ chuyên môn và ngữ cảnh sử dụng.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dị nguyên phấn hoa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nguy hiểm"), động từ (như "gây ra"), hoặc lượng từ (như "một số").
dị ứng tác nhân kháng nguyên mầm bệnh vi khuẩn vi rút độc tố bụi phấn hoa hoá chất
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...