Đi đứt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(thông tục). Hoàn toàn không còn tồn tại nữa; mất hẳn.
Ví dụ:
Không sao lưu, tệp quan trọng đi đứt.
Nghĩa: (thông tục). Hoàn toàn không còn tồn tại nữa; mất hẳn.
1
Học sinh tiểu học
- Mất điện cả tối, cây kem của em đi đứt rồi.
- Trời mưa to, chiếc diều ướt sũng nên đi đứt.
- Em làm rơi điện thoại xuống nước, dữ liệu trong máy đi đứt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quên lưu bài, máy tính tắt đột ngột, bản thảo coi như đi đứt.
- Đá trúng vũng nước, giày vải thấm ướt, màu trắng đi đứt.
- Lỡ nói quá lời, niềm tin bạn dành cho mình có khi đi đứt.
3
Người trưởng thành
- Không sao lưu, tệp quan trọng đi đứt.
- Chỉ một quyết định nóng vội, cơ hội thăng tiến đi đứt, kéo theo cả tháng ngày tiếc nuối.
- Đầu tư theo tin đồn, vốn liếng đi đứt như cát trôi qua kẽ tay.
- Nuôi một lời hứa quá lâu mà không giữ, sự tin cậy giữa người với người cũng đi đứt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự mất mát hoặc kết thúc một cách dứt khoát.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm mang tính chất đời thường hoặc hài hước.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực hoặc tiếc nuối.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không nên dùng trong văn bản trang trọng.
- Thường dùng để nhấn mạnh sự kết thúc hoàn toàn của một sự việc.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ sự việc hoặc đối tượng bị mất.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự mất mát khác như "mất", "hết" nhưng "đi đứt" mang sắc thái mạnh hơn.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cái máy đó đi đứt rồi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc đại từ chỉ đối tượng bị mất, ví dụ: "cái máy", "tiền bạc".






Danh sách bình luận