Dị dưỡng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Sinh vật) sống bằng những chất hữu cơ không phải do bản thân tự tạo ra; phân biệt với tự dưỡng.
Ví dụ:
Động vật là nhóm dị dưỡng, phải lấy chất hữu cơ từ môi trường.
Nghĩa: (Sinh vật) sống bằng những chất hữu cơ không phải do bản thân tự tạo ra; phân biệt với tự dưỡng.
1
Học sinh tiểu học
- Nấm là sinh vật dị dưỡng, nó lấy thức ăn từ lá khô và gỗ mục.
- Con mèo dị dưỡng vì nó ăn thịt và cá, không tự làm ra thức ăn.
- Vi khuẩn trên bánh mì mốc dị dưỡng, chúng ăn các chất có sẵn trong bánh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con người là sinh vật dị dưỡng, phải nhận chất hữu cơ từ thức ăn hằng ngày.
- Giun đất dị dưỡng, nó tiêu hóa mùn trong đất chứ không tự chế tạo đường như cây.
- Trong ao, cá dị dưỡng nên phụ thuộc vào tảo và sinh vật khác làm nguồn thức ăn.
3
Người trưởng thành
- Động vật là nhóm dị dưỡng, phải lấy chất hữu cơ từ môi trường.
- Khi rừng nghèo đi, các loài dị dưỡng mất nguồn thức ăn và lập tức suy giảm quần thể.
- Hệ vi sinh vật dị dưỡng trong đất quyết định tốc độ phân hủy vật chất hữu cơ.
- Trong chuỗi thức ăn, sinh vật dị dưỡng luôn đứng sau bậc tự dưỡng, gắn sinh tồn của mình với nguồn năng lượng đã được cố định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu sinh học, nghiên cứu khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, đặc biệt khi nói về dinh dưỡng của sinh vật.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, mang tính học thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành, không thuộc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về dinh dưỡng của sinh vật trong sinh học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến và có thể gây khó hiểu.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với 'tự dưỡng', cần chú ý phân biệt rõ ràng.
- Người học cần hiểu rõ ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sinh vật dị dưỡng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sinh vật, ví dụ: "vi khuẩn dị dưỡng".





