Đĩ điếm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phụ nữ làm nghề mại dâm (nói khái quát).
Ví dụ:
Từ “đĩ điếm” chỉ phụ nữ làm nghề mại dâm và mang sắc thái miệt thị.
Nghĩa: Phụ nữ làm nghề mại dâm (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo dặn không được dùng từ “đĩ điếm” vì đó là từ thiếu lịch sự.
- Bạn nhỏ nghe chuyện xấu trên phố, mẹ giải thích “đĩ điếm” là người bán thân để lấy tiền.
- Trên báo có chữ “đĩ điếm”, bố nói đó là nghề bị pháp luật cấm và không nên nói bừa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong giờ giáo dục công dân, thầy nhắc rằng gọi ai là “đĩ điếm” là xúc phạm nghiêm trọng.
- Đọc truyện xưa, nhân vật dùng từ “đĩ điếm” để chỉ phụ nữ bán dâm, thể hiện định kiến thời ấy.
- Trên mạng, có bạn văng tục bằng chữ “đĩ điếm”, và giáo viên yêu cầu gỡ vì đó là ngôn từ miệt thị.
3
Người trưởng thành
- Từ “đĩ điếm” chỉ phụ nữ làm nghề mại dâm và mang sắc thái miệt thị.
- Trong thảo luận chính sách, nên tránh dùng chữ “đĩ điếm”, vì nó tái sản xuất kỳ thị với lao động tình dục.
- Văn học hiện thực hay nhắc đến “đĩ điếm” như một thân phận bị dạt trôi giữa chợ đời.
- Ngôn ngữ thay đổi: khi nói về quyền con người, ta chọn cách diễn đạt trung tính hơn thay cho “đĩ điếm”.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phụ nữ làm nghề mại dâm (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đĩ điếm | Nói khái quát, mang sắc thái miệt thị, khinh bỉ, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn chương phê phán. Ví dụ: Từ “đĩ điếm” chỉ phụ nữ làm nghề mại dâm và mang sắc thái miệt thị. |
| gái điếm | Tiêu cực, khẩu ngữ, miệt thị, nhưng ít nặng nề hơn 'đĩ điếm'. Ví dụ: Cô ta bị hàng xóm xa lánh vì bị đồn là gái điếm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng với ý miệt thị hoặc xúc phạm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng do tính nhạy cảm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hiệu ứng mạnh hoặc phản ánh hiện thực xã hội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, miệt thị.
- Thuộc khẩu ngữ, ít dùng trong văn viết chính thức.
- Phong cách thô tục, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc lịch sự.
- Thường dùng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc xúc phạm.
- Có thể thay bằng các từ ngữ trung tính hơn như "người làm nghề mại dâm" trong văn viết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với các từ gần nghĩa ở mức độ thô tục và miệt thị.
- Cần cân nhắc kỹ trước khi sử dụng để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một người đĩ điếm", "cô đĩ điếm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xấu xa, nổi tiếng), động từ (làm, trở thành), và lượng từ (một, nhiều).






Danh sách bình luận