Điếm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(kng.). Gái điếm (nói tắt).
Ví dụ: Từ điếm là cách gọi khinh miệt phụ nữ bán dâm.
Nghĩa: (kng.). Gái điếm (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô ấy bị gọi là điếm, đó là cách nói xấu một người phụ nữ bán thân.
  • Người ta dùng chữ điếm để chỉ người phụ nữ bán dâm, cách nói này rất thô.
  • Từ điếm là lời nói khinh miệt, nói về người làm nghề bán dâm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong một số câu chuyện cũ, nhân vật bị mắng là điếm, cho thấy thái độ coi thường của xã hội với người bán dâm.
  • Từ điếm mang sắc thái miệt thị, dùng để chỉ phụ nữ hành nghề mại dâm, nên không nên dùng bừa bãi.
  • Khi phân tích ngôn ngữ, cần nhận ra điếm là cách gọi xúc phạm đối với phụ nữ bán dâm.
3
Người trưởng thành
  • Từ điếm là cách gọi khinh miệt phụ nữ bán dâm.
  • Trong giao tiếp tôn trọng, ta tránh dùng từ điếm vì nó làm tổn thương người khác.
  • Văn bản lịch sử đôi khi ghi chữ điếm để phản ánh định kiến xã hội đối với mại dâm.
  • Ngôn từ có thể làm nhục người khác; chữ điếm là ví dụ điển hình của một nhãn dán hạ thấp phẩm giá.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (kng.). Gái điếm (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
điếm khẩu ngữ, thô tục, miệt thị Ví dụ: Từ điếm là cách gọi khinh miệt phụ nữ bán dâm.
gái điếm thô tục, miệt thị, khẩu ngữ Ví dụ: Mấy đứa con gái điếm đứng ở góc đường.
phò cực kỳ thô tục, miệt thị, khẩu ngữ Ví dụ: Đừng dây dưa với loại phò đó.
đĩ cực kỳ thô tục, miệt thị, khẩu ngữ Ví dụ: Nó bị gọi là con đĩ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện không chính thức, có thể mang tính xúc phạm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng do tính nhạy cảm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện hiện thực xã hội hoặc tâm lý nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, có thể gây xúc phạm.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi giao tiếp với người không quen biết.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi muốn thể hiện sự khinh miệt.
  • Có thể thay thế bằng các từ khác ít xúc phạm hơn trong giao tiếp lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với các từ gần nghĩa ở mức độ xúc phạm và tính không trang trọng.
  • Cần cân nhắc kỹ trước khi sử dụng để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một điếm", "cô điếm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba) và tính từ (xinh đẹp, nổi tiếng).
mại dâm phò đĩ cave tú bà má mì dâm hư hỏng truỵ lạc kỹ nữ