Kĩ nữ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Gái mại dâm.
Ví dụ: Anh ta thừa nhận đã thuê kĩ nữ tại quán bar.
Nghĩa: Gái mại dâm.
1
Học sinh tiểu học
  • Truyện xưa kể về một kĩ nữ sống ở bến sông.
  • Trong tranh, người ta vẽ một kĩ nữ đứng dưới ánh đèn vàng.
  • Ở thành phố cổ, có quán trọ nơi kĩ nữ thường qua lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong tiểu thuyết, kĩ nữ xuất hiện như một nhân vật bi kịch của phố đêm.
  • Bộ phim đặt câu hỏi về số phận một kĩ nữ giữa những ánh đèn hoa lệ.
  • Bài báo kể chuyện một kĩ nữ mong tìm cuộc sống khác, bình yên hơn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta thừa nhận đã thuê kĩ nữ tại quán bar.
  • Giữa những cuộc vui chóng vánh, kĩ nữ vẫn chỉ là người bán thân để mưu sinh.
  • Thành phố về đêm phơi bày lớp mặt nạ của những kĩ nữ, lấp lánh mà buồn bã.
  • Câu chuyện đời một kĩ nữ thường đan xen giữa lựa chọn cá nhân và những cưỡng bức của hoàn cảnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gái mại dâm.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kĩ nữ Trung tính, mang sắc thái tiêu cực, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn 'gái điếm'. Ví dụ: Anh ta thừa nhận đã thuê kĩ nữ tại quán bar.
gái điếm Khẩu ngữ, mang sắc thái miệt thị, tiêu cực. Ví dụ: Anh ta bị bắt vì chứa chấp gái điếm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ khác như "gái mại dâm".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo không khí cổ điển hoặc lãng mạn hóa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Có sắc thái cổ điển, thường gợi nhớ đến thời kỳ lịch sử hoặc văn hóa cụ thể.
  • Phong cách trang trọng hơn so với từ "gái mại dâm".
  • Thường xuất hiện trong văn chương hoặc các tác phẩm nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển hoặc trong ngữ cảnh văn hóa, lịch sử.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp.
  • Thường không dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng khác sắc thái như "gái mại dâm".
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa khi sử dụng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một kĩ nữ", "những kĩ nữ nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ chỉ hành động hoặc trạng thái, ví dụ: "kĩ nữ xinh đẹp", "kĩ nữ làm việc".
gái điếm gái bán hoa gái làng chơi ca ve phò đĩ tú bà ma cô chủ chứa cô đầu
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...