Di căn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Quá trình bệnh lí) truyền sang bộ phận hoặc cơ quan khác của cơ thể ở xa ổ bệnh đầu tiên.
Ví dụ:
Khối u đã di căn sang gan.
Nghĩa: (Quá trình bệnh lí) truyền sang bộ phận hoặc cơ quan khác của cơ thể ở xa ổ bệnh đầu tiên.
1
Học sinh tiểu học
- Khối u ban đầu ở phổi, rồi bệnh di căn sang xương.
- Bác sĩ nói bệnh đã di căn đến gan nên cần chữa sớm.
- Ban đầu mẹ chỉ đau ở vú, sau đó bệnh di căn qua hạch.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khối u không được phát hiện kịp thời đã di căn sang não, khiến việc điều trị khó hơn.
- Ung thư có thể di căn theo đường máu, gieo mầm bệnh ở cơ quan xa ổ bệnh.
- Bác sĩ theo dõi để xem khối u có di căn ra ngoài khu vực ban đầu hay chưa.
3
Người trưởng thành
- Khối u đã di căn sang gan.
- Người ta sợ nhất là lúc tế bào ác tính lặng lẽ di căn, vượt qua mọi hàng rào trong cơ thể.
- Một kết quả chụp phim cho thấy tổn thương di căn, và bỗng dưng kế hoạch của cả nhà thay đổi.
- Có những cơn đau báo hiệu bệnh đang di căn, âm thầm nhưng dữ dội.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến sức khỏe hoặc bệnh tật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, báo cáo sức khỏe hoặc bài viết về bệnh lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có nội dung liên quan đến y học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, đặc biệt là trong lĩnh vực ung thư học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nghiêm trọng và tiêu cực do liên quan đến bệnh tật.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành, thường không dùng trong ngữ cảnh thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả quá trình bệnh lý trong ngữ cảnh y học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế để tránh hiểu lầm.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự lan truyền khác, cần chú ý ngữ cảnh y học.
- Khác biệt với "lây lan" ở chỗ "di căn" chỉ quá trình bệnh lý trong cơ thể, không phải giữa các cá thể.
- Cần chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh y học để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bệnh di căn", "khối u di căn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bệnh hoặc cơ quan cơ thể, ví dụ: "ung thư di căn", "di căn gan".





