Đeo đuổi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Kiên trì trong hành động nhằm một mục đích nào đó, không rồi bỏ, bất kể khó khăn, thất bại.
Ví dụ: Tôi đeo đuổi dự án này đến cùng.
Nghĩa: Kiên trì trong hành động nhằm một mục đích nào đó, không rồi bỏ, bất kể khó khăn, thất bại.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan đeo đuổi ước mơ vẽ tranh mỗi ngày.
  • Cậu bé đeo đuổi việc tập bơi dù nước lạnh.
  • Em đeo đuổi mục tiêu đọc sách hết kỳ nghỉ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy đeo đuổi đội tuyển văn dù nhiều lần trượt vòng tuyển.
  • Bạn Nam đeo đuổi việc luyện guitar, ngón tay rát mà vẫn không nghỉ.
  • Mình đeo đuổi điểm mười môn Toán như chạy theo một ngọn đèn ở cuối hành lang.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đeo đuổi dự án này đến cùng.
  • Anh vẫn đeo đuổi con đường nghiên cứu, dẫu tiền bạc chật vật.
  • Cô đeo đuổi một tình yêu tử tế, chậm rãi mà bền bỉ như sông ngầm.
  • Chúng ta đeo đuổi điều mình tin, để mỗi vết xước hóa thành kinh nghiệm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kiên trì trong hành động nhằm một mục đích nào đó, không rồi bỏ, bất kể khó khăn, thất bại.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đeo đuổi Thể hiện sự kiên trì, bền bỉ, thường mang sắc thái tích cực trong việc đạt được mục tiêu. Ví dụ: Tôi đeo đuổi dự án này đến cùng.
theo đuổi Trung tính, thể hiện sự kiên trì, bền bỉ hướng tới mục tiêu hoặc đối tượng. Ví dụ: Anh ấy theo đuổi ước mơ trở thành nhà khoa học.
từ bỏ Tiêu cực, thể hiện sự chấm dứt nỗ lực, không tiếp tục theo đuổi mục tiêu. Ví dụ: Cô ấy quyết định từ bỏ công việc không phù hợp.
bỏ cuộc Tiêu cực, nhấn mạnh việc ngừng cố gắng, chấp nhận thất bại hoặc không tiếp tục đấu tranh. Ví dụ: Dù gặp nhiều khó khăn, anh ấy vẫn không bỏ cuộc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự kiên trì trong các mục tiêu cá nhân như học tập, công việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh sự quyết tâm trong các báo cáo, bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm để miêu tả nhân vật có ý chí mạnh mẽ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kiên trì, quyết tâm và không từ bỏ.
  • Thường mang sắc thái tích cực, động viên.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kiên trì và quyết tâm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng, không quá nghiêm túc.
  • Thường đi kèm với các mục tiêu cụ thể như "đeo đuổi ước mơ".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "theo đuổi", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • "Đeo đuổi" thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn "theo đuổi".
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi không có mục tiêu rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đeo đuổi mục tiêu", "đeo đuổi ước mơ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ mục tiêu, ước mơ, hoặc mục đích; có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ như "luôn", "mãi".