Đến cùng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Đến tận cùng, cho kì đạt được kết quả.
Ví dụ:
Tôi làm việc này đến cùng, không thoái lui.
Nghĩa: Đến tận cùng, cho kì đạt được kết quả.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan đã cố gắng đến cùng để giải xong bài toán.
- Em kiên trì đến cùng để tập đi xe đạp không ngã.
- Cả nhóm sạch sân trường đến cùng, không bỏ dở giữa chừng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy theo đuổi ý tưởng đến cùng, dù bị chê lúc đầu.
- Đội bóng giữ tinh thần chiến đấu đến cùng và gỡ hòa ở phút cuối.
- Tớ sẽ tranh luận đến cùng để bảo vệ quan điểm có căn cứ của mình.
3
Người trưởng thành
- Tôi làm việc này đến cùng, không thoái lui.
- Khi đã chọn con đường, ta nên đi đến cùng để khỏi ân hận nửa chừng.
- Chị ấy theo đuổi vụ việc đến cùng, xem sự thật nằm ở đâu.
- Tình bạn chỉ vững khi ta sẵn sàng đứng cạnh nhau đến cùng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đến tận cùng, cho kì đạt được kết quả.
Từ đồng nghĩa:
tới cùng
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đến cùng | Nhấn mạnh sự kiên trì, quyết tâm hoàn thành mục tiêu, không bỏ cuộc. Ví dụ: Tôi làm việc này đến cùng, không thoái lui. |
| tới cùng | Trung tính, nhấn mạnh sự kiên trì, quyết tâm hoàn thành. Ví dụ: Anh ấy quyết tâm làm việc tới cùng. |
| giữa chừng | Trung tính, chỉ việc dừng lại hoặc không hoàn thành ở một thời điểm chưa kết thúc. Ví dụ: Anh ấy đã bỏ cuộc giữa chừng. |
| nửa vời | Tiêu cực, chỉ sự thiếu quyết tâm, không hoàn thành trọn vẹn. Ví dụ: Anh ta làm việc gì cũng nửa vời. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự quyết tâm hoặc kiên trì trong một hành động hay mục tiêu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết nhấn mạnh sự quyết tâm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự kịch tính hoặc nhấn mạnh ý chí của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quyết tâm mạnh mẽ và kiên trì.
- Phong cách thường là khẩu ngữ, nhưng có thể xuất hiện trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kiên trì hoặc quyết tâm đạt được mục tiêu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính thức.
- Thường đi kèm với các hành động hoặc mục tiêu cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các cụm từ mang nghĩa tương tự như "tới cùng" nhưng có thể khác về sắc thái.
- Chú ý không lạm dụng trong văn bản chính thức để tránh mất đi tính trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ này thường đóng vai trò là trạng ngữ trong câu, bổ sung ý nghĩa về mức độ hoặc thời gian cho hành động chính.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Đến cùng" là một cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc cuối câu, có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "Anh ấy làm việc đến cùng."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ để chỉ mức độ hoàn thành, ví dụ: "cố gắng đến cùng," "chiến đấu đến cùng."






Danh sách bình luận