Để chế
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(phương ngữ). Để tang.
Ví dụ:
Chúng tôi để chế sau tin buồn của dòng họ.
Nghĩa: (phương ngữ). Để tang.
1
Học sinh tiểu học
- Cả nhà để chế cho ông cụ vừa mất.
- Mẹ bảo con mặc áo đen để chế bà.
- Họ hàng tụ họp để chế theo phong tục.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gia đình anh ấy để chế đúng theo nghi thức của làng.
- Cô ấy tạm gác công việc để chế cho ngoại.
- Trong những ngày để chế, mọi người nói năng nhỏ nhẹ và kiêng vui chơi.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi để chế sau tin buồn của dòng họ.
- Có những người chỉ khi để chế mới nhận ra sự gắn bó của mái nhà.
- Anh xin phép nghỉ làm ít hôm để chế và thu xếp việc hương khói.
- Trong mùa để chế, căn nhà bỗng lặng như một chiếc lá rơi chậm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ). Để tang.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
hết tang xả tang mãn tang
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| để chế | Từ cổ, trang trọng, dùng để chỉ việc thực hiện nghi thức tang lễ, mặc đồ tang. Ví dụ: Chúng tôi để chế sau tin buồn của dòng họ. |
| thọ tang | Trang trọng, truyền thống, nhấn mạnh việc nhận và chịu tang. Ví dụ: Gia đình ông ấy thọ tang ba năm theo phong tục. |
| mặc tang | Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh hành động mặc đồ tang. Ví dụ: Cô ấy mặc tang mẹ suốt một năm trời. |
| chịu tang | Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh việc trải qua thời kỳ tang lễ. Ví dụ: Anh ấy phải chịu tang cha khi còn nhỏ tuổi. |
| hết tang | Trung tính, phổ biến, chỉ việc kết thúc thời gian tang lễ. Ví dụ: Sau ba năm, gia đình đã hết tang. |
| xả tang | Trang trọng, nghi thức, chỉ việc cởi bỏ đồ tang và kết thúc nghi lễ. Ví dụ: Lễ xả tang được tổ chức sau 49 ngày. |
| mãn tang | Trang trọng, văn chương, chỉ việc hoàn tất thời gian tang lễ theo quy định. Ví dụ: Gia đình đã mãn tang sau khi hoàn thành các nghi thức. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc truyền thống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc.
- Liên quan đến các nghi thức tang lễ truyền thống.
3
Cách dùng & phạm vi
- Thường dùng trong bối cảnh văn hóa truyền thống hoặc khi nói về các nghi thức tang lễ cổ xưa.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "để tang".
- Người học cần chú ý đến bối cảnh văn hóa khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy để chế cho người thân."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự kiện, ví dụ: "để chế cho cha mẹ."






Danh sách bình luận