Đê biển
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đê ngăn nước mặn ở biển.
Ví dụ:
Đê biển bảo vệ vùng cửa sông khỏi xâm nhập mặn.
Nghĩa: Đê ngăn nước mặn ở biển.
1
Học sinh tiểu học
- Người ta xây đê biển để nước mặn không tràn vào ruộng.
- Buổi sáng, em đi dạo trên đê biển và nghe sóng vỗ.
- Đê biển giúp làng chài an toàn khi thủy triều dâng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ có đê biển, con đường ven làng không bị sóng đánh sạt lở.
- Mùa bão đến, đê biển đứng vững như một bức tường bảo vệ xóm nhỏ.
- Họ trồng cây phi lao trên đê biển để chắn gió và giữ đất.
3
Người trưởng thành
- Đê biển bảo vệ vùng cửa sông khỏi xâm nhập mặn.
- Nhìn từ xa, tuyến đê biển trải dài như một đường gân vững chãi ôm lấy bờ đất.
- Người dân gắn bó với đê biển như gắn bó với sinh kế, bởi sau lưng đê là ruộng đồng và nhà cửa.
- Mỗi mùa triều cường, đê biển nhắc chúng ta về cái giá của việc sống cạnh đại dương và trách nhiệm giữ gìn nó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến quy hoạch, bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật về xây dựng, thủy lợi và bảo vệ bờ biển.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản kỹ thuật và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các công trình ngăn nước mặn từ biển, đặc biệt trong bối cảnh kỹ thuật và quy hoạch.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không liên quan đến chủ đề chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại đê khác như đê sông, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Người học cần phân biệt rõ với các thuật ngữ khác trong lĩnh vực thủy lợi.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "đê" và "biển".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "đê biển lớn", "đê biển dài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, dài), động từ (xây, bảo vệ), và lượng từ (một, nhiều).






Danh sách bình luận