Đầy dẫy

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
xem đầy rẫy.
Ví dụ: Phố này buổi tối đầy dẫy quán ăn.
Nghĩa: xem đầy rẫy.
1
Học sinh tiểu học
  • Sân trường đầy dẫy lá vàng.
  • Bãi cỏ đầy dẫy bông cỏ may.
  • Con đường làng đầy dẫy vũng nước sau cơn mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên mạng xã hội đầy dẫy tin đồn khó kiểm chứng.
  • Ven sông đầy dẫy rác nhựa, nhìn mà xót.
  • Trong chợ, quầy trái cây đầy dẫy màu sắc quyến rũ.
3
Người trưởng thành
  • Phố này buổi tối đầy dẫy quán ăn.
  • Ở nơi thiếu luật lệ, cơ hội nhanh chóng đầy dẫy mà rủi ro cũng chực chờ.
  • Những lời hứa suông đầy dẫy quanh ta, chỉ trải nghiệm mới sàng lọc được thật giả.
  • Thành phố hiện đại đầy dẫy tiện ích, nhưng khoảng trống cho sự tĩnh lặng lại hiếm hoi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự hiện diện nhiều, tràn lan của một sự vật, hiện tượng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng từ "phổ biến" hoặc "tràn lan".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, nhấn mạnh sự phong phú hoặc dư thừa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực hoặc không mong muốn về sự dư thừa.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hiện diện quá mức của một điều gì đó.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ sự vật, hiện tượng tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đầy rẫy", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Đầy dẫy" thường mang sắc thái tiêu cực hơn so với "phổ biến".
  • Để tự nhiên, nên dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả sự phong phú hoặc tràn ngập của một đối tượng nào đó.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đầy dẫy những khó khăn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: "đầy dẫy rác rưởi", hoặc với phó từ để nhấn mạnh, ví dụ: "rất đầy dẫy".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...