Dây cót
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
xem cót.
Ví dụ:
Thợ đồng hồ thay dây cót mới nên máy chạy ổn định trở lại.
Nghĩa: xem cót.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé vặn núm lên cót, dây cót căng ra và con rô-bốt chạy quanh bàn.
- Mẹ bảo em đừng vặn quá mạnh kẻo đứt dây cót của chiếc đồng hồ gà.
- Em nghe tiếng lách tách khi dây cót trong con xe đồ chơi đang nhả ra.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chỉ cần lên cót đủ, dây cót sẽ tích năng lượng và chiếc nhạc hộp tự ngân nga.
- Sau nhiều năm, dây cót lỏng đi khiến đồng hồ chạy chậm và hay đứng.
- Tiếng bật khẽ của dây cót báo hiệu món đồ chơi sắp lao về phía trước.
3
Người trưởng thành
- Thợ đồng hồ thay dây cót mới nên máy chạy ổn định trở lại.
- Dây cót mảnh nhưng giữ cả nhịp thời gian, như sợi gân căng giữa im lặng và chuyển động.
- Khi dây cót bị mỏi, mọi cơ chế tinh xảo bỗng lộ ra sự lệ thuộc vào một dải thép nhỏ nhoi.
- Một nấc vặn quá tay, tiếng răng rắc của dây cót nghe như lời cảnh báo về giới hạn của vật liệu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật hoặc mô tả cơ chế hoạt động của đồng hồ cơ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự căng thẳng hoặc chuẩn bị cho một hành động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành chế tạo đồng hồ và các thiết bị cơ khí.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách chuyên ngành, thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các cơ chế hoạt động của đồng hồ hoặc thiết bị cơ khí.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến cơ khí hoặc đồng hồ.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ liên quan đến "cót" trong ngữ cảnh khác.
- Khác biệt với "cót két" là từ chỉ âm thanh.
- Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh kỹ thuật để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "dây" và "cót".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "chiếc"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dây cót đồng hồ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ trạng thái như "căng", "lỏng" hoặc động từ như "vặn", "lên".






Danh sách bình luận