Đặt cọc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đưa trước một số tiền để làm tin trong việc thuê, mua.
Ví dụ: Tôi đặt cọc để giữ căn phòng trọ.
Nghĩa: Đưa trước một số tiền để làm tin trong việc thuê, mua.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ đặt cọc để giữ chỗ thuê chiếc xe đạp cho em.
  • Bố đặt cọc trước khi mua con chó cảnh ở cửa hàng.
  • Cô giáo đặt cọc để giữ bộ sách trong nhà sách.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tớ đặt cọc để chủ quán giữ chiếc tai nghe đến chiều.
  • Gia đình mình đặt cọc căn homestay trước khi đi du lịch.
  • Anh trai đặt cọc cái bàn học trên mạng để người bán không bán cho ai khác.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đặt cọc để giữ căn phòng trọ.
  • Họ đặt cọc như một lời hẹn, để cả hai bên cùng yên tâm.
  • Trước khi ký hợp đồng, bên mua đặt cọc nhằm chốt mức giá đã thỏa thuận.
  • Chúng tôi đặt cọc đủ để người bán ngừng rao, rồi tiếp tục kiểm tra giấy tờ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc thuê nhà, mua bán hàng hóa có giá trị.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong hợp đồng, thỏa thuận mua bán, hoặc các bài viết về kinh tế, tài chính.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các văn bản pháp lý, tài chính, bất động sản.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
  • Thuộc văn viết và chuyên ngành, ít dùng trong ngữ cảnh thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần thể hiện sự cam kết tài chính trong các giao dịch.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không có sự ràng buộc tài chính.
  • Thường đi kèm với các từ như "hợp đồng", "thỏa thuận".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trả trước" nhưng "đặt cọc" thường có tính ràng buộc pháp lý hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đặt cọc tiền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ tiền bạc hoặc tài sản, ví dụ: "đặt cọc tiền", "đặt cọc nhà".