Dập dờn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Cảnh tượng) đông vui, người qua kẻ lại không ngớt.
Ví dụ: Tà váy dập dờn theo nhịp chân người qua ngõ.
2.
động từ
(hay t.). cách gọi khác rập ròn. Chuyển động nhịp nhàng lúc lên lúc xuống, lúc gần lúc xa, lúc ẩn lúc hiện.
Nghĩa 1: (Cảnh tượng) đông vui, người qua kẻ lại không ngớt.
1
Học sinh tiểu học
  • Cánh bướm dập dờn trên luống hoa.
  • Lá cờ dập dờn trước gió sân trường.
  • Mấy con diều dập dờn trên nền trời xanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ánh đèn lồng dập dờn theo nhịp bước người qua phố.
  • Giai điệu nổi lên, những tà áo dập dờn giữa sân hội.
  • Cảm xúc dập dờn như sóng nhỏ trước giờ thi.
3
Người trưởng thành
  • Tà váy dập dờn theo nhịp chân người qua ngõ.
  • Trong đêm lễ hội, bóng người dập dờn giữa vệt sáng, nghe vừa rộn ràng vừa man mác.
  • Những ký ức cũ dập dờn ghé lại, chạm rồi lùi như khách qua đường.
  • Giữa cuộc vui, sự chần chừ dập dờn nơi mắt ai, như lời chưa kịp nói.
Nghĩa 2: (hay t.). cách gọi khác rập ròn. Chuyển động nhịp nhàng lúc lên lúc xuống, lúc gần lúc xa, lúc ẩn lúc hiện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Cảnh tượng) đông vui, người qua kẻ lại không ngớt.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dập dờn Diễn tả sự chuyển động liên tục, nhịp nhàng, thường có nhiều đối tượng, mang sắc thái gợi cảm, lãng mạn. Ví dụ: Tà váy dập dờn theo nhịp chân người qua ngõ.
dập dìu Diễn tả sự chuyển động liên tục, nhịp nhàng, thường có nhiều đối tượng, mang sắc thái gợi cảm, lãng mạn. Ví dụ: Thuyền hoa dập dìu trên sông.
Nghĩa 2: (hay t.). cách gọi khác rập ròn. Chuyển động nhịp nhàng lúc lên lúc xuống, lúc gần lúc xa, lúc ẩn lúc hiện.
Từ đồng nghĩa:
rập ròn bập bềnh
Từ Cách sử dụng
dập dờn Diễn tả sự chuyển động nhịp nhàng, uyển chuyển, lúc lên lúc xuống, lúc gần lúc xa, lúc ẩn lúc hiện, mang sắc thái gợi hình, nhẹ nhàng. Ví dụ:
rập ròn Diễn tả sự chuyển động nhịp nhàng, uyển chuyển, lúc lên lúc xuống, lúc ẩn lúc hiện, mang sắc thái gợi hình, nhẹ nhàng. Ví dụ: Cánh buồm rập ròn theo gió.
bập bềnh Diễn tả sự chuyển động nhẹ nhàng, không ổn định, lúc nổi lúc chìm trên mặt nước hoặc không gian, mang sắc thái trung tính, gợi hình. Ví dụ: Chiếc thuyền bập bềnh trên sóng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả chuyển động nhẹ nhàng, uyển chuyển của vật thể như sóng biển, tà áo dài.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong văn bản miêu tả hoặc nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác nhẹ nhàng, lãng mạn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Gợi cảm giác nhẹ nhàng, uyển chuyển, thường mang sắc thái lãng mạn.
  • Thường xuất hiện trong văn chương và nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả chuyển động nhẹ nhàng, không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thích hợp trong các bài viết miêu tả cảnh vật, thiên nhiên.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "dập dìu" nhưng "dập dờn" thường nhẹ nhàng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Dập dờn" có thể là tính từ hoặc động từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc hành động chuyển động nhịp nhàng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "con thuyền dập dờn", "ánh sáng dập dờn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể hoặc hiện tượng tự nhiên, có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...