Dao xếp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dao có lưỡi có thể gặp vào chuối được.
Ví dụ:
Anh cất dao xếp trong ngăn kéo để khi cần sửa vặt có thể lấy ngay.
Nghĩa: Dao có lưỡi có thể gặp vào chuối được.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội tặng bố một chiếc dao xếp nhỏ để gọt bút chì.
- Chú bộ đội mở dao xếp ra để cắt sợi dây buộc thùng quà.
- Ba gập lưỡi dao xếp lại rồi bỏ vào túi cho an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh trai luôn khóa lưỡi dao xếp trước khi cho vào balô để tránh đứt tay.
- Trong chuyến dã ngoại, thầy dùng dao xếp để gọt táo và mở nắp hộp.
- Chiếc dao xếp gọn như một chiếc bật lửa, mở ra thì đủ sắc để cắt dây dù.
3
Người trưởng thành
- Anh cất dao xếp trong ngăn kéo để khi cần sửa vặt có thể lấy ngay.
- Chiếc dao xếp nằm gọn trong lòng bàn tay, như một vật dụng nhỏ mà giải quyết được nhiều việc lặt vặt.
- Tôi luôn kiểm tra chốt an toàn của dao xếp trước khi gập lại, vì một khoảnh khắc sơ ý có thể để lại vết sẹo dài.
- Trong balô phượt, con dao xếp là món đồ trấn an: nhỏ, im lìm, nhưng hữu ích khi lửa tắt, dây rối, nắp kẹt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dao có lưỡi có thể gặp vào chuối được.
Từ đồng nghĩa:
dao gập dao gấp
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dao xếp | Trung tính, dùng để chỉ loại dao có thể gấp gọn lưỡi vào cán. Ví dụ: Anh cất dao xếp trong ngăn kéo để khi cần sửa vặt có thể lấy ngay. |
| dao gập | Trung tính, thông dụng, thường dùng trong đời sống hàng ngày. Ví dụ: Anh ấy luôn mang theo một con dao gập nhỏ trong túi. |
| dao gấp | Trung tính, thông dụng, tương tự 'dao gập'. Ví dụ: Chiếc dao gấp này rất tiện lợi khi đi dã ngoại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các dụng cụ cá nhân hoặc trong các hoạt động ngoài trời.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về dụng cụ sinh tồn hoặc hướng dẫn sử dụng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về dụng cụ cắm trại, sinh tồn hoặc quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là thực dụng, liên quan đến công năng của vật dụng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả một loại dao tiện dụng, có thể gấp gọn.
- Tránh dùng khi không cần thiết phải nhấn mạnh tính năng gấp gọn của dao.
- Thường được sử dụng trong ngữ cảnh cần sự tiện lợi và di động.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại dao khác nếu không nhấn mạnh tính năng gấp gọn.
- Khác biệt với "dao bấm" ở cơ chế mở lưỡi dao.
- Chú ý không dùng từ này để chỉ các loại dao không có cơ chế gấp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "một chiếc dao xếp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba...), tính từ (sắc, cùn...), và động từ (mở, gập...).






Danh sách bình luận