Đào nhiệm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Nhân viên nhà nước) bỏ nhiệm vụ trốn đi.
Ví dụ:
Anh ta bỏ nhiệm vụ rồi lẩn đi, rõ là đào nhiệm.
Nghĩa: (Nhân viên nhà nước) bỏ nhiệm vụ trốn đi.
1
Học sinh tiểu học
- Anh lính canh bỏ chốt và trốn đi, bị coi là đào nhiệm.
- Người gác cổng không trực theo lệnh mà lén bỏ trốn, đó là đào nhiệm.
- Cán bộ được giao nhiệm vụ nhưng chạy mất, hành động ấy gọi là đào nhiệm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong giờ trực, anh ta lén rời vị trí và biến mất, hành vi ấy bị xem là đào nhiệm.
- Khi có lệnh làm nhiệm vụ mà bỏ trốn, người đó đã đào nhiệm và sẽ bị kỷ luật.
- Bỏ vị trí canh gác giữa ca trực để chạy trốn là biểu hiện rõ ràng của việc đào nhiệm.
3
Người trưởng thành
- Anh ta bỏ nhiệm vụ rồi lẩn đi, rõ là đào nhiệm.
- Giữa lúc cơ quan cần người, anh ấy âm thầm rút êm, một cú đào nhiệm khiến cả tổ chao đảo.
- Bị truy trách nhiệm, hắn chọn cách biến mất qua đêm—một màn đào nhiệm trần trụi.
- Đang thời điểm nhạy cảm mà trốn khỏi nhiệm sở, đó không chỉ là đào nhiệm mà còn là phản bội niềm tin công vụ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo hoặc bài viết về vi phạm kỷ luật công chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong ngữ cảnh quản lý nhân sự, đặc biệt là trong các cơ quan nhà nước.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ trích hành vi thiếu trách nhiệm.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ hành vi vi phạm kỷ luật của nhân viên nhà nước.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không liên quan đến công chức.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành vi trốn tránh khác, cần chú ý ngữ cảnh công chức.
- Không nên dùng để chỉ hành vi của người không phải là nhân viên nhà nước.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong các văn bản chính thức để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta đã đào nhiệm."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (như "nhân viên"), phó từ chỉ thời gian (như "đã"), và trạng từ chỉ cách thức (như "nhanh chóng").






Danh sách bình luận