Đào ngũ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Quân nhân) tự ý rời bỏ đơn vị quân đội mà mình đang phục vụ.
Ví dụ:
Anh ấy bị kết tội vì đào ngũ giữa thời chiến.
2.
động từ
Như đào nhiệm.
Nghĩa 1: (Quân nhân) tự ý rời bỏ đơn vị quân đội mà mình đang phục vụ.
1
Học sinh tiểu học
- Anh lính bỏ trốn khỏi doanh trại là đào ngũ.
- Ông chỉ huy nói rõ: ai tự ý rời đơn vị là đào ngũ.
- Tin tức nói có một người lính đào ngũ trong đêm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong truyện, nhân vật đã đào ngũ vì sợ trận đánh sắp tới.
- Anh ta bị xử lý vì đào ngũ ngay trước giờ hành quân.
- Lá thư tạm biệt gửi vội cho thấy anh có ý định đào ngũ từ trước.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy bị kết tội vì đào ngũ giữa thời chiến.
- Có người đào ngũ vì hèn nhát, cũng có người vì bất đồng lương tâm; lý do khác nhau nhưng hậu quả đều nặng.
- Đêm tối nuốt chửng bước chân kẻ đào ngũ, để lại sau lưng tiếng còi báo động.
- Trong ký ức người ở lại, một đồng đội đào ngũ là vết xước khó lành.
Nghĩa 2: Như đào nhiệm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Quân nhân) tự ý rời bỏ đơn vị quân đội mà mình đang phục vụ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đào ngũ | Hành vi vi phạm kỷ luật quân đội, mang tính tiêu cực, nghiêm trọng. Ví dụ: Anh ấy bị kết tội vì đào ngũ giữa thời chiến. |
| bỏ ngũ | Trung tính, miêu tả hành động. Ví dụ: Anh ta đã bỏ ngũ để trốn tránh nghĩa vụ quân sự. |
Nghĩa 2: Như đào nhiệm.
Từ đồng nghĩa:
bỏ nhiệm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đào ngũ | Hành vi bỏ bê, từ bỏ trách nhiệm hoặc vị trí đang nắm giữ, mang tính tiêu cực. Ví dụ: |
| bỏ nhiệm | Trung tính, miêu tả hành động. Ví dụ: Vị quan chức đó đã bỏ nhiệm khi gặp khó khăn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động rời bỏ trách nhiệm hoặc nhiệm vụ một cách tiêu cực.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các bài viết về quân sự, lịch sử hoặc các tình huống liên quan đến trách nhiệm và kỷ luật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm về chiến tranh hoặc miêu tả tâm lý nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự và các ngành liên quan đến an ninh, quốc phòng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ trích hành động thiếu trách nhiệm.
- Phong cách nghiêm túc, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động rời bỏ trách nhiệm trong quân đội.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân sự hoặc trách nhiệm nghiêm trọng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể dùng "đào nhiệm" trong một số trường hợp tương tự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động rời bỏ khác như "bỏ trốn" nhưng "đào ngũ" nhấn mạnh đến bối cảnh quân sự.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta đã đào ngũ."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (quân nhân), trạng từ chỉ thời gian (đã, đang), và các từ chỉ hành động (bỏ, rời).






Danh sách bình luận