Bỏ ngũ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bỏ trốn khỏi tổ chức quân đội.
Ví dụ:
Anh ấy bỏ ngũ và bị xử lý theo quy định.
Nghĩa: Bỏ trốn khỏi tổ chức quân đội.
1
Học sinh tiểu học
- Anh lính trong truyện bỏ ngũ nên cả đội đi tìm.
- Trong phim, một người lính sợ hãi bỏ ngũ giữa đêm.
- Bạn Minh đọc báo thấy có người bỏ ngũ và bị gọi về đơn vị.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe tin anh ta bỏ ngũ, cả làng xôn xao bàn tán.
- Vì hoang mang trước chiến sự, một số binh sĩ đã nghĩ đến chuyện bỏ ngũ.
- Nhân vật chính day dứt vì lỡ bỏ ngũ, nên quyết định quay lại trình diện.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy bỏ ngũ và bị xử lý theo quy định.
- Có người bỏ ngũ vì sợ hãi, có người vì kiệt sức, nhưng lý do nào cũng để lại vết xước trong danh dự.
- Tin đồng đội hy sinh khiến anh bốc đồng bỏ ngũ, rồi cả đời mang cảm giác mắc nợ.
- Giữa ranh giới sống chết, quyết định bỏ ngũ biến thành nỗi ám ảnh lặng lẽ trong ký ức.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo, báo cáo liên quan đến quân đội hoặc pháp luật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc phim ảnh về đề tài chiến tranh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc pháp lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện hành động tiêu cực, thường mang sắc thái chỉ trích hoặc lên án.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến hành động rời bỏ quân đội một cách bất hợp pháp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân đội.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động rời bỏ khác như "bỏ việc" hoặc "bỏ học".
- Khác biệt với "xuất ngũ" là hành động rời quân đội hợp pháp.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta bỏ ngũ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng làm chủ ngữ, ví dụ: "Người lính bỏ ngũ".






Danh sách bình luận