Đạo hữu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Từ dùng trong một vài tôn giáo để gọi nhau giữa các tín đồ.
Ví dụ:
Anh ấy chào tôi bằng hai chữ đạo hữu, nghe thân mà kính.
Nghĩa: Từ dùng trong một vài tôn giáo để gọi nhau giữa các tín đồ.
1
Học sinh tiểu học
- Con chào đạo hữu, mời bác vào chùa lễ Phật.
- Các đạo hữu cùng nhau quét sân chùa thật sạch.
- Đạo hữu tặng con một cành hoa để dâng lên bàn thờ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vị sư cô mỉm cười, khẽ gọi tôi là đạo hữu rồi hướng dẫn cách chắp tay.
- Chiều cuối tuần, các đạo hữu hẹn nhau tụng kinh, ai nấy đều nói năng nhỏ nhẹ.
- Trong lễ hội, tiếng gọi “đạo hữu” vang lên ấm áp như lời mời đứng chung một vòng tròn.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy chào tôi bằng hai chữ đạo hữu, nghe thân mà kính.
- Giữa sân chùa lộng gió, một đạo hữu đặt tay lên ngực, gọi tôi là đạo hữu như nhắc về mối dây chung đức tin.
- Những mùa trai đàn, các đạo hữu nhận ra nhau qua ánh mắt hiền và cách cúi đầu chào.
- Người trụ trì dặn các đạo hữu giữ chánh niệm, lời xưng hô giản dị mà nối dài tình bạn đạo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ dùng trong một vài tôn giáo để gọi nhau giữa các tín đồ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đạo hữu | Trang trọng, thân mật (trong khuôn khổ tôn giáo), dùng trong giao tiếp nội bộ. Ví dụ: Anh ấy chào tôi bằng hai chữ đạo hữu, nghe thân mà kính. |
| đồng đạo | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ người cùng theo một tôn giáo hoặc con đường tu tập. Ví dụ: Các đồng đạo cùng nhau tụng kinh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo hoặc tài liệu liên quan đến tôn giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học có chủ đề tôn giáo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và thân mật giữa các tín đồ trong cùng một tôn giáo.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết tôn giáo.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi giao tiếp hoặc viết về các vấn đề liên quan đến tôn giáo.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo để tránh hiểu nhầm.
- Thường chỉ dùng trong phạm vi cộng đồng tôn giáo cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ xưng hô khác trong tôn giáo nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Không nên dùng từ này để xưng hô với người không cùng tôn giáo.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ văn hóa và ngữ cảnh tôn giáo liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một đạo hữu", "đạo hữu của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "một", "các") và tính từ sở hữu (như "của tôi", "của bạn").





