Đồng đạo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Người cùng theo một đạo, một tôn giáo, trong quan hệ với nhau.
Ví dụ:
Ông cụ xem họ như đồng đạo và cư xử rất kính nhường.
Nghĩa: (cũ). Người cùng theo một đạo, một tôn giáo, trong quan hệ với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Ông ấy chào hỏi rất thân với các đồng đạo trong chùa.
- Ngày lễ, các đồng đạo cùng đến nhà thờ cầu nguyện.
- Chị mỉm cười với đồng đạo khi gặp ở sân đình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong buổi lễ rước, anh ấy đi bên các đồng đạo, ai nấy đều nghiêm trang.
- Cô nói nhỏ với đồng đạo về lịch sinh hoạt của giáo xứ tuần này.
- Những đồng đạo lâu năm thường dìu dắt người mới trong nghi thức.
3
Người trưởng thành
- Ông cụ xem họ như đồng đạo và cư xử rất kính nhường.
- Giữa những người đồng đạo, một cái gật đầu cũng đủ hiểu nhau trong giờ tĩnh lặng.
- Tha hương nhiều năm, anh vẫn tìm đến đồng đạo để giữ nếp sinh hoạt tâm linh.
- Họ tranh luận gay gắt, nhưng sau lễ vẫn bắt tay nhau như những đồng đạo cùng tìm về điều thiện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Người cùng theo một đạo, một tôn giáo, trong quan hệ với nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ngoại đạo
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đồng đạo | Từ cũ, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh tôn giáo để chỉ mối quan hệ giữa những người cùng tín ngưỡng. Ví dụ: Ông cụ xem họ như đồng đạo và cư xử rất kính nhường. |
| giáo hữu | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong cộng đồng Kitô giáo, nhấn mạnh mối quan hệ anh em trong đức tin. Ví dụ: Các giáo hữu thường xuyên gặp gỡ để chia sẻ kinh nghiệm sống đạo. |
| ngoại đạo | Trung tính, đôi khi có sắc thái phân biệt, dùng để chỉ người không thuộc tôn giáo đang được nói đến. Ví dụ: Đối với người ngoại đạo, những nghi lễ này có vẻ khó hiểu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo hoặc thảo luận về tôn giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học có chủ đề tôn giáo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính trong bối cảnh tôn giáo.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về mối quan hệ giữa những người cùng tôn giáo.
- Tránh dùng trong bối cảnh không liên quan đến tôn giáo.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mối quan hệ khác như "đồng chí" hay "đồng nghiệp".
- Chú ý ngữ cảnh tôn giáo để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những đồng đạo", "các đồng đạo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "những", "các") và tính từ chỉ quan hệ (như "thân thiết").





