Tín hữu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tín đồ của một tôn giáo (thường nói về đạo Kitô).
Ví dụ: Ông là tín hữu và giữ thói quen đi lễ hằng tuần.
Nghĩa: Tín đồ của một tôn giáo (thường nói về đạo Kitô).
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà thờ hôm nay đón nhiều tín hữu đến cầu nguyện.
  • Mẹ bạn Lan là tín hữu nên sáng Chủ nhật bà đi lễ.
  • Các tín hữu hát thánh ca rất vang trong lễ Giáng Sinh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong dịp lễ Phục Sinh, các tín hữu tụ họp để tưởng nhớ và tạ ơn.
  • Anh họ mình là tín hữu, anh tham gia ca đoàn và sinh hoạt giáo xứ đều đặn.
  • Những tín hữu trẻ thường tình nguyện dọn dẹp nhà thờ trước mỗi buổi lễ.
3
Người trưởng thành
  • Ông là tín hữu và giữ thói quen đi lễ hằng tuần.
  • Là tín hữu, cô tìm thấy điểm tựa tinh thần giữa những ngày mỏi mệt.
  • Các tín hữu trong giáo xứ quyên góp lặng lẽ, nhưng bữa cơm cho người vô gia cư vẫn đủ đầy.
  • Một tín hữu già kể chuyện đời mình như một lời chứng, giản dị mà lay động.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tín đồ của một tôn giáo (thường nói về đạo Kitô).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tín hữu trung tính; hơi trang trọng; phạm vi tôn giáo Kitô giáo Ví dụ: Ông là tín hữu và giữ thói quen đi lễ hằng tuần.
giáo hữu trung tính, trang trọng; dùng trong ngữ cảnh Công giáo Ví dụ: Giáo hữu đến nhà thờ dự lễ Chúa nhật.
tín đồ trung tính, phổ thông; phạm vi rộng hơn tôn giáo, vẫn dùng được trong Kitô giáo Ví dụ: Các tín đồ tập trung cầu nguyện vào tối thứ Bảy.
giáo dân trung tính; riêng Công giáo La Mã, đối lập với hàng giáo sĩ Ví dụ: Giáo dân tham gia vào hội đồng giáo xứ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về tôn giáo, đặc biệt là khi nói về người theo đạo Kitô.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo, báo cáo về tôn giáo hoặc các bài viết học thuật liên quan đến tôn giáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật có chủ đề tôn giáo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính khi nói về người theo đạo Kitô.
  • Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh trang trọng hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự gắn bó của một người với đạo Kitô.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo hoặc khi không cần thiết phải chỉ rõ tôn giáo của một người.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ như "tín đồ" hoặc "giáo dân"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Tín hữu" thường mang sắc thái trang trọng hơn so với "tín đồ".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tín hữu trung thành", "tín hữu đạo Kitô".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trung thành, ngoan đạo) hoặc động từ (là, trở thành).
tín đồ giáo dân con chiên Phật tử đạo hữu tín nhân người ngoại đạo vô thần tôn giáo đức tin