Dao hai lưỡi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ví cái có tác dụng hai mặt, vừa có hiệu quả tốt lại vừa có thể nguy hiểm cho bản thân người dùng.
Ví dụ: Làm thêm là con dao hai lưỡi: có tiền mà dễ kiệt sức.
Nghĩa: Ví cái có tác dụng hai mặt, vừa có hiệu quả tốt lại vừa có thể nguy hiểm cho bản thân người dùng.
1
Học sinh tiểu học
  • Mạng internet là con dao hai lưỡi: giúp em học nhanh nhưng cũng dễ làm em xao nhãng.
  • Kẹo là con dao hai lưỡi: ăn ngon nhưng dễ sâu răng.
  • Nuôi thú cưng là con dao hai lưỡi: vui nhà nhưng phải trách nhiệm chăm sóc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mạng xã hội giống con dao hai lưỡi: kết nối bạn bè, nhưng cũng có thể làm mình bị so sánh và áp lực.
  • Học nhóm là con dao hai lưỡi: có người kèm thì tiến bộ, nhưng nói chuyện nhiều lại kém tập trung.
  • Điện thoại thông minh là con dao hai lưỡi: mở cả một thế giới kiến thức, đồng thời dễ cuốn mình trôi theo vô số thông báo.
3
Người trưởng thành
  • Làm thêm là con dao hai lưỡi: có tiền mà dễ kiệt sức.
  • Thẳng thắn là con dao hai lưỡi: nói thật giúp giải quyết vấn đề, nhưng cũng có thể làm rạn nứt một mối quan hệ.
  • Dữ liệu lớn là con dao hai lưỡi: khai mở cơ hội kinh doanh, song chỉ một lỗ hổng nhỏ cũng đánh đổi bằng niềm tin của khách hàng.
  • Danh tiếng nhanh là con dao hai lưỡi: đưa người ta lên cao trong chớp mắt, nhưng cũng khiến cú ngã trở nên đau hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những tình huống hoặc quyết định có thể mang lại cả lợi ích và rủi ro.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích, bình luận về chính sách, kinh tế hoặc xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ, nhấn mạnh sự phức tạp của một tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cảnh báo hoặc nhấn mạnh tính hai mặt của một vấn đề.
  • Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để tạo ấn tượng mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cả lợi ích và rủi ro của một hành động hoặc quyết định.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng và đơn nghĩa.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay thế bằng các cụm từ tương tự như "con dao hai lưỡi".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các cụm từ chỉ sự nguy hiểm đơn thuần.
  • Khác biệt với từ gần nghĩa ở chỗ nhấn mạnh cả hai mặt tích cực và tiêu cực.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một con dao hai lưỡi", "cái dao hai lưỡi này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, cái), tính từ (sắc bén), và động từ (là, có).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...