Danh thiếp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thiếp nhỏ ghi họ tên, thường có kèm theo nghề nghiệp, chức vụ, địa chỉ, dùng để giao dịch.
Ví dụ: Anh ấy để lại danh thiếp trên quầy lễ tân để tôi chủ động gọi lại.
Nghĩa: Thiếp nhỏ ghi họ tên, thường có kèm theo nghề nghiệp, chức vụ, địa chỉ, dùng để giao dịch.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú đưa cho ba một tấm danh thiếp có tên và số điện thoại.
  • Cô giáo giữ danh thiếp của bác bảo vệ để khi cần gọi.
  • Ba cất danh thiếp của thợ sửa ống nước vào ví.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh tiếp tân trao danh thiếp để em tiện liên lạc khi cần hỗ trợ.
  • Cô nhiếp ảnh gia gửi danh thiếp cho lớp để mời chụp kỷ yếu.
  • Thầy hiệu trưởng nhận danh thiếp của đại diện công ty tài trợ sau buổi họp.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy để lại danh thiếp trên quầy lễ tân để tôi chủ động gọi lại.
  • Trong buổi hội thảo, tôi đổi danh thiếp với vài đối tác cùng lĩnh vực.
  • Cô ấy kẹp danh thiếp sau bức thư mời, lịch sự và rõ ràng.
  • Tôi luôn mang ít danh thiếp trong ví; cuộc gặp bất chợt đôi khi mở ra cơ hội.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thiếp nhỏ ghi họ tên, thường có kèm theo nghề nghiệp, chức vụ, địa chỉ, dùng để giao dịch.
Từ đồng nghĩa:
card visit
Từ Cách sử dụng
danh thiếp Trang trọng, trung tính, dùng trong giao tiếp lịch sự, công việc. Ví dụ: Anh ấy để lại danh thiếp trên quầy lễ tân để tôi chủ động gọi lại.
card visit Phổ biến, trung tính, thường dùng trong giao tiếp hiện đại, công việc. Ví dụ: Anh ấy đưa tôi một chiếc card visit mới với thông tin liên hệ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu hướng dẫn giao tiếp kinh doanh hoặc mô tả về các sự kiện xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh, marketing và quản lý sự kiện.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chuyên nghiệp và trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh và giao tiếp chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi giới thiệu bản thân trong các sự kiện kinh doanh hoặc hội nghị.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc không chính thức.
  • Thường đi kèm với các thông tin liên hệ quan trọng như số điện thoại, email.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thẻ tên" trong một số ngữ cảnh.
  • Người học cần chú ý đến cách trình bày và thông tin trên danh thiếp để phù hợp với văn hóa và ngữ cảnh sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "danh thiếp của giám đốc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "nhận", "trao"), tính từ (như "mới", "cũ"), và các cụm từ chỉ địa điểm hoặc chức vụ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...