Thiệp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thiếp. Thiệp mời.
Ví dụ:
Anh nhận được thiệp mời họp lớp, xem giờ và ghi lại lịch.
2.
tính từ
Tỏ ra từng trải, lịch sự trong cách giao thiệp.
Ví dụ:
Ông chủ quán nói chuyện thiệp, khách mới dễ ghé lại.
Nghĩa 1: Thiếp. Thiệp mời.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo gửi cho em một tấm thiệp chúc mừng sinh nhật.
- Em tự vẽ thiệp để tặng mẹ ngày sinh nhật.
- Trên thiệp có tên em và lời chúc thật dễ thương.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Lan để thiệp mời sinh nhật vào ngăn bàn, nhìn rất xinh.
- Tớ kẹp tấm thiệp vào cuốn sổ để khỏi bị nhàu.
- Thiệp cưới màu kem đặt trên bàn như một lời hẹn trang trọng.
3
Người trưởng thành
- Anh nhận được thiệp mời họp lớp, xem giờ và ghi lại lịch.
- Tấm thiệp nhỏ mà đủ mở ra một cuộc gặp gỡ lâu ngày.
- Có những lời xin lỗi viết trên thiệp, ngắn gọn mà biết điều.
- Giữa đám đông online, một tấm thiệp giấy vẫn giữ hơi ấm của sự trân trọng.
Nghĩa 2: Tỏ ra từng trải, lịch sự trong cách giao thiệp.
1
Học sinh tiểu học
- Chú ấy nói năng rất thiệp, ai cũng thấy dễ mến.
- Bạn lớp trưởng chào hỏi thiệp, cô giáo khen.
- Bác bảo vệ thiệp với mọi người, luôn mỉm cười và giúp đỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cách bạn Minh giải thích nhẹ nhàng, thiệp nên ai cũng chịu lắng nghe.
- Thầy chủ nhiệm rất thiệp khi góp ý, khiến tụi mình thấy được tôn trọng.
- Cô ấy từ tốn và thiệp trong từng lời chào, không làm ai khó xử.
3
Người trưởng thành
- Ông chủ quán nói chuyện thiệp, khách mới dễ ghé lại.
- Người thiệp không cần nhiều lời, chỉ một cái gật đầu đã đủ tạo khoảng tin cậy.
- Sự thiệp hiện lên ở cách lắng nghe, không cướp lời và không khoe hiểu biết.
- Đi qua nhiều va chạm, anh học được cái thiệp: mềm mà không yếu, rắn mà không thô.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thiếp. Thiệp mời.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thiệp | Trung tính, dùng trong giao tiếp hàng ngày và các dịp đặc biệt. Ví dụ: Anh nhận được thiệp mời họp lớp, xem giờ và ghi lại lịch. |
| thiếp | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong văn viết và nói. Ví dụ: Cô ấy gửi một tấm thiếp chúc mừng sinh nhật. |
Nghĩa 2: Tỏ ra từng trải, lịch sự trong cách giao thiệp.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thiệp | Trang trọng, tích cực, dùng để khen ngợi phong thái giao tiếp tinh tế. Ví dụ: Ông chủ quán nói chuyện thiệp, khách mới dễ ghé lại. |
| lịch thiệp | Trang trọng, tích cực, nhấn mạnh sự lịch sự và sang trọng trong giao tiếp. Ví dụ: Anh ấy luôn ăn nói lịch thiệp với mọi người. |
| nhã nhặn | Trung tính đến tích cực, nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, lịch sự và khiêm tốn trong ứng xử. Ví dụ: Cô ấy có phong thái nhã nhặn, dễ gần. |
| tế nhị | Tích cực, nhấn mạnh sự khéo léo, tinh tế trong cách ứng xử để tránh làm mất lòng. Ví dụ: Anh ấy đã xử lý tình huống rất tế nhị. |
| vô duyên | Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ người thiếu tinh tế, gây khó chịu trong giao tiếp. Ví dụ: Cách nói chuyện của anh ta thật vô duyên. |
| thô lỗ | Tiêu cực, trung tính, chỉ hành vi thiếu lịch sự, cộc cằn. Ví dụ: Đừng cư xử thô lỗ với khách hàng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thiệp mời, thiệp chúc mừng trong các dịp lễ, sự kiện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các văn bản mời dự sự kiện, thiệp chúc mừng chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong thơ, văn để tạo hình ảnh về sự giao tiếp lịch sự, tinh tế.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, lịch sự khi dùng trong ngữ cảnh mời mọc, chúc mừng.
- Thuộc văn viết và nghệ thuật khi diễn tả sự từng trải, lịch sự.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần thể hiện sự trang trọng, lịch sự trong giao tiếp xã hội.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không cần thiết sự lịch sự.
- Thường đi kèm với các từ như "mời", "chúc mừng" để tạo thành cụm từ phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thiếp" trong một số ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "thư" ở chỗ "thiệp" thường ngắn gọn và mang tính chất mời mọc, chúc mừng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
"Thiệp" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Thiệp" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "thiệp" thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ "là".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "thiệp" thường kết hợp với các lượng từ như "một", "vài" hoặc các tính từ chỉ định như "này", "đó". Khi là tính từ, nó thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc hành vi giao tiếp.





