Đánh động
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho biết là đã xảy ra sự việc cần đề phòng, để kịp đối phó.
Ví dụ:
Anh bảo vệ đánh động cư dân khi ngửi thấy mùi khét trong tầng hầm.
Nghĩa: Làm cho biết là đã xảy ra sự việc cần đề phòng, để kịp đối phó.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn lớp trực nhật đánh động cô giáo khi thấy điện chập ở góc lớp.
- Em nghe có tiếng mưa lớn nên chạy vào đánh động mọi người dẹp ghế vào trong.
- Thấy chó chạy ra cổng, em đánh động bố để kịp buộc lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn trực cờ đỏ kịp thời đánh động thầy giám thị khi phát hiện hành lang bị trơn trượt.
- Nhận tin bão, lớp trưởng lập tức đánh động cả lớp chuẩn bị áo mưa và bọc sách vở.
- Thấy tài khoản lớp có dấu hiệu bị xâm nhập, bạn thủ quỹ đánh động nhóm để đổi mật khẩu.
3
Người trưởng thành
- Anh bảo vệ đánh động cư dân khi ngửi thấy mùi khét trong tầng hầm.
- Nghe tin đồn cắt giảm nhân sự, cô ấy đánh động nhóm chuẩn bị phương án dự phòng.
- Nhận ra đối tác thay đổi lịch bất thường, anh lập tức đánh động ban dự án để xoay lịch.
- Một bài báo điều tra có thể đánh động cơ quan chức năng trước dấu hiệu sai phạm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn cảnh báo hoặc nhắc nhở ai đó về một tình huống cần chú ý.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ việc thông báo hoặc cảnh báo về một vấn đề quan trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể dùng trong các báo cáo hoặc thông báo về rủi ro hoặc nguy cơ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái cảnh báo, nhắc nhở.
- Phong cách nghiêm túc, thường dùng trong ngữ cảnh cần sự chú ý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần cảnh báo hoặc nhắc nhở về một tình huống có thể gây nguy hiểm hoặc cần chú ý.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không nghiêm túc hoặc không cần thiết.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự việc hoặc tình huống cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "cảnh báo" nhưng "đánh động" thường mang tính chất khẩn cấp hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đánh động mọi người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng nhận thông tin, ví dụ: "đánh động cộng đồng".






Danh sách bình luận