Đăng đối
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có sự tương xứng, sự cân xứng về mặt hình thức bố cục trong nghệ thuật tạo hình.
Ví dụ:
Phòng khách bài trí đăng đối nên nhìn rất cân mắt.
Nghĩa: Có sự tương xứng, sự cân xứng về mặt hình thức bố cục trong nghệ thuật tạo hình.
1
Học sinh tiểu học
- Bức tranh treo trong lớp rất đăng đối: hai bên cây và nhà cân nhau.
- Cổng trường mới xây trông đăng đối với hai trụ giống hệt nhau.
- Em gập tờ giấy làm bướm, hai cánh hiện lên rất đăng đối.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mặt tiền ngôi đình được thiết kế đăng đối, tạo cảm giác vững chãi.
- Bài vẽ của bạn gây ấn tượng nhờ bố cục đăng đối giữa mảng sáng và tối.
- Tác giả sắp xếp hòn non bộ đăng đối với lối đi, khiến sân vườn hài hòa.
3
Người trưởng thành
- Phòng khách bài trí đăng đối nên nhìn rất cân mắt.
- Kiến trúc cổ thường chuộng sự đăng đối để giữ nhịp điệu thị giác và cảm giác trật tự.
- Nhiếp ảnh gia đặt mẫu ở trung tâm, dùng hai mảng tường đăng đối để nhấn mạnh chủ thể.
- Trong không gian triển lãm, các khối điêu khắc được bày đăng đối, khiến bước chân người xem chậm lại vì cảm giác hài hòa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có sự tương xứng, sự cân xứng về mặt hình thức bố cục trong nghệ thuật tạo hình.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đăng đối | Trung tính, thường dùng trong miêu tả kiến trúc, hội họa, trang trí, nhấn mạnh sự hài hòa về hình thức. Ví dụ: Phòng khách bài trí đăng đối nên nhìn rất cân mắt. |
| cân xứng | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ sự hài hòa về kích thước, hình dáng, vị trí. Ví dụ: Hai bên cánh cửa cân xứng với nhau một cách hoàn hảo. |
| tương xứng | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ sự phù hợp về tỉ lệ, mức độ giữa các yếu tố. Ví dụ: Các chi tiết kiến trúc tương xứng với tổng thể công trình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nghệ thuật, kiến trúc, thiết kế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến khi miêu tả sự cân đối trong tác phẩm nghệ thuật, kiến trúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các ngành liên quan đến mỹ thuật, kiến trúc, thiết kế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các lĩnh vực nghệ thuật và thiết kế.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả sự cân xứng trong bố cục nghệ thuật hoặc thiết kế.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật hoặc thiết kế.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự cân đối khác như "cân xứng" hoặc "hài hòa".
- Chú ý ngữ cảnh nghệ thuật khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bố cục đăng đối".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự vật trong nghệ thuật, ví dụ: "bố cục", "hình thức".






Danh sách bình luận