Đối xứng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có tính chất trùng với chính nó qua một phép đối xứng (x. phép đối xứng).
Ví dụ: Mặt tiền ngôi nhà được thiết kế đối xứng quanh cửa chính.
2.
tính từ
Có tính chất của một quan hệ trong đó nếu A quan hệ với B thì B cũng quan hệ với A.
Ví dụ: Quan hệ bình đẳng là quan hệ đối xứng.
Nghĩa 1: Có tính chất trùng với chính nó qua một phép đối xứng (x. phép đối xứng).
1
Học sinh tiểu học
  • Bông hoa có cánh xếp đều, nhìn rất đối xứng.
  • Con bướm mở cánh ra, hai bên giống hệt nhau nên đối xứng.
  • Chiếc mặt nạ được vẽ hai bên như nhau, trông đối xứng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hình vuông đối xứng qua cả hai trục đi qua tâm.
  • Mặt hồ phẳng lặng khiến bóng cây soi xuống trông đối xứng với cây thật.
  • Trong tranh dân gian, đôi chim được vẽ đối xứng để bức tranh cân mắt.
3
Người trưởng thành
  • Mặt tiền ngôi nhà được thiết kế đối xứng quanh cửa chính.
  • Dưới ánh đèn, cấu trúc tinh thể hiện ra những lớp đối xứng sắc nét, gợi cảm giác trật tự.
  • Khi kiến trúc sư phá vỡ một chút đối xứng, không gian bỗng sinh động hơn mà vẫn hài hoà.
  • Cái đẹp đôi khi nằm ở ranh giới giữa đối xứng chuẩn mực và một vết lệch có chủ ý.
Nghĩa 2: Có tính chất của một quan hệ trong đó nếu A quan hệ với B thì B cũng quan hệ với A.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn thích tớ thì tớ cũng thích bạn, đó là tình cảm đối xứng.
  • Nếu An là bạn của Bình thì Bình cũng là bạn của An, quan hệ ấy đối xứng.
  • Hai bạn khen nhau giỏi, lời khen đối xứng vì ai cũng khen bạn kia.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong quan hệ “là anh em”, nếu A là anh em của B thì B cũng là anh em của A, nên quan hệ này đối xứng.
  • Quan hệ “là bạn” thường được xem là đối xứng: đã là bạn thì hai phía công nhận nhau.
  • Sự tôn trọng đối xứng khi cả hai bên đều nhìn nhận giá trị của người kia như nhau.
3
Người trưởng thành
  • Quan hệ bình đẳng là quan hệ đối xứng.
  • Trong thương lượng, quyền lực càng cân bằng thì tính đối xứng của cam kết càng rõ.
  • Sự tin cậy chỉ bền khi nghĩa vụ và quyền lợi có đối xứng, không bên nào chịu thiệt mãi.
  • Yêu là một quan hệ đẹp nhất khi đối xứng: trao đi và nhận lại, tự nguyện và cùng mức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có tính chất trùng với chính nó qua một phép đối xứng (x. phép đối xứng).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đối xứng Trung tính, dùng để mô tả sự cân bằng, hài hòa về hình dạng, vị trí. Ví dụ: Mặt tiền ngôi nhà được thiết kế đối xứng quanh cửa chính.
cân đối Trung tính, thường dùng để chỉ sự hài hòa, cân bằng về hình thức, dễ nhìn. Ví dụ: Khuôn mặt cô ấy rất cân đối.
lệch Trung tính, thường dùng để chỉ sự không thẳng hàng, không cân bằng, không đúng vị trí. Ví dụ: Bức tranh bị treo lệch.
Nghĩa 2: Có tính chất của một quan hệ trong đó nếu A quan hệ với B thì B cũng quan hệ với A.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật, đặc biệt trong toán học và vật lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong mô tả nghệ thuật hoặc kiến trúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong toán học, vật lý, và kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các hiện tượng hoặc đối tượng có tính chất đối xứng trong toán học, vật lý, hoặc nghệ thuật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "cân đối" hoặc "đồng dạng".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hình đối xứng", "cấu trúc đối xứng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ như "rất", "khá".