Dằng dai
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Kéo dài mái trong tình trạng chưa ngã ngũ, không chịu chấm dứt.
Ví dụ:
Cuộc thương lượng dằng dai mãi mà chưa đạt thỏa thuận.
Nghĩa: Kéo dài mái trong tình trạng chưa ngã ngũ, không chịu chấm dứt.
1
Học sinh tiểu học
- Cuộc tranh cãi giữa hai bạn kéo dằng dai suốt giờ ra chơi mà chưa làm hòa.
- Cơn mưa dằng dai làm sân trường lúc khô lúc ướt, chẳng chịu dứt hẳn.
- Bạn Minh ốm dằng dai, hết đỡ lại mệt, nên chưa đi học lại được.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin nhắn giận dỗi qua lại dằng dai, ai cũng chờ người kia nói lời xin lỗi trước.
- Trận ho kéo dằng dai khiến mình luyện văn mãi mà vẫn không tập trung.
- Trời nồm dằng dai, quần áo phơi cả ngày vẫn cứ hẩm hẩm.
3
Người trưởng thành
- Cuộc thương lượng dằng dai mãi mà chưa đạt thỏa thuận.
- Những mối bận lòng dằng dai làm người ta kiệt sức hơn cả một ngày lao động nặng.
- Thủ tục dằng dai bào mòn sự kiên nhẫn, khiến việc nhỏ hóa thành việc khó.
- Chúng tôi chọn im lặng để kết thúc sự dằng dai của một cuộc tình đã hết lòng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự việc kéo dài không cần thiết, gây khó chịu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo cảm giác kéo dài, lê thê trong câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác khó chịu, bực bội vì sự kéo dài không cần thiết.
- Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kéo dài không cần thiết của một sự việc.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "dai dẳng" nhưng "dai dẳng" thường mang nghĩa trung tính hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về cảm xúc tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái kéo dài.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cuộc tranh luận dằng dai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ sự việc hoặc tình huống, ví dụ: "cuộc họp dằng dai", "tranh cãi dằng dai".





