Đẳng cấu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Có cấu trúc giống nhau
Ví dụ:
Hai hệ thống được xem là đẳng cấu khi có phép đối ứng giữ nguyên cấu trúc.
Nghĩa: Có cấu trúc giống nhau
1
Học sinh tiểu học
- Hai hình tam giác này đẳng cấu nên ghép cạnh rất khớp.
- Mẫu giấy gấp của bạn và của mình đẳng cấu nên gấp ra giống nhau.
- Bộ xếp hình này có hai mảnh đẳng cấu, đổi chỗ vẫn khít.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hai biểu đồ mạng đẳng cấu nên chỉ khác cách đặt tên đỉnh.
- Phân tử trong hai mẫu vật đẳng cấu, nên tính chất cơ bản vẫn giống nhau.
- Hai bài toán nhìn khác nhau nhưng đẳng cấu về mặt cấu trúc, chỉ cần đổi kí hiệu là giải được.
3
Người trưởng thành
- Hai hệ thống được xem là đẳng cấu khi có phép đối ứng giữ nguyên cấu trúc.
- Trong nghiên cứu tổ chức, có những phòng ban đẳng cấu: khác người, nhưng cách vận hành như một khuôn.
- Câu chuyện ở công ty này đẳng cấu với công ty kia: đổi tên nhân vật, kịch bản vẫn vậy.
- Đôi khi, ta nhận ra nỗi sợ trong mình đẳng cấu với tham vọng: cùng một khung, khác lớp áo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, đặc biệt trong các ngành khoa học tự nhiên và toán học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các lĩnh vực như hóa học, sinh học, toán học và tin học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập và khách quan.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt sự tương đồng về cấu trúc trong các lĩnh vực khoa học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác có nghĩa tương tự như "đồng cấu".
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh dùng sai trong các lĩnh vực không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán-Việt, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước danh từ khác; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đẳng cấu hóa học", "đẳng cấu hình học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, danh từ khác hoặc động từ, ví dụ: "phân tích đẳng cấu", "đẳng cấu tương tự".






Danh sách bình luận