Dân phòng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tổ chức của nhân dân tham gia các công tác phòng không, phòng hoá, phòng gian.
Ví dụ: Dân phòng là lực lượng nòng cốt giữ gìn an ninh ở khu dân cư.
Nghĩa: Tổ chức của nhân dân tham gia các công tác phòng không, phòng hoá, phòng gian.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô chú dân phòng đi tuần quanh xóm vào buổi tối.
  • Thấy khói lạ, chú dân phòng lập tức báo cho mọi người.
  • Dân phòng đứng trước cổng trường để giữ trật tự khi tan học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dân phòng phối hợp với công an phường để nhắc người dân khóa cửa khi mưa bão kéo đến.
  • Khi khu phố diễn tập phòng cháy, đội dân phòng hướng dẫn từng nhà cách thoát hiểm.
  • Buổi đêm, tiếng còi của dân phòng vang lên như lời nhắc xóm nhỏ giữ bình yên.
3
Người trưởng thành
  • Dân phòng là lực lượng nòng cốt giữ gìn an ninh ở khu dân cư.
  • Trong những đêm cúp điện, bước chân dân phòng lặng lẽ đi qua từng ngõ nhỏ, như chiếc khóa mềm cho giấc ngủ yên.
  • Nhờ dân phòng kịp thời phát hiện mùi hóa chất lạ, cả dãy trọ tránh được một phen hoảng loạn.
  • Trong các đợt cao điểm phòng chống tội phạm, dân phòng trở thành sợi dây kết nối giữa chính quyền và người dân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về an ninh, trật tự địa phương.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Xuất hiện trong các báo cáo, thông báo liên quan đến an ninh, phòng chống tội phạm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu về an ninh, quốc phòng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc khi nói về an ninh cộng đồng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các hoạt động bảo vệ an ninh, trật tự tại địa phương.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến an ninh hoặc phòng chống tội phạm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các tổ chức an ninh khác như công an, bảo vệ.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ các lực lượng chuyên nghiệp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Dân phòng" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "dân" và "phòng".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "lực lượng dân phòng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ tính chất (như "tích cực"), động từ chỉ hành động (như "tham gia"), hoặc danh từ chỉ tổ chức (như "đội").