Dần dà
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Từ biểu thị cách thức diễn biến, phát triển dân dân từng buộc một của quá trình, của sự việc.
Ví dụ:
Quán nhỏ mở cửa, dần dà có khách quen.
Nghĩa: Từ biểu thị cách thức diễn biến, phát triển dân dân từng buộc một của quá trình, của sự việc.
1
Học sinh tiểu học
- Cây đậu nảy mầm, dần dà lớn lên.
- Bạn ấy dần dà đọc nhanh hơn mỗi ngày.
- Trời mưa nhỏ, dần dà sân ướt hết.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tập đàn mãi, dần dà ngón tay em mềm ra và bấm đúng hơn.
- Tổ nhóm trao đổi thường xuyên, dần dà bài làm chung trở nên mạch lạc.
- Bạn ít nói lúc đầu, nhưng dần dà đã hòa nhập với lớp.
3
Người trưởng thành
- Quán nhỏ mở cửa, dần dà có khách quen.
- Giữa những lịch hẹn chồng chéo, tôi học cách thở chậm, dần dà bình tĩnh lại.
- Ta không đổi đời trong một cú nhảy; mọi thứ, dần dà, tự đặt vào đúng chỗ của nó.
- Những vết nứt niềm tin không ập tới, chúng dần dà lan rộng nếu không được vá lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ biểu thị cách thức diễn biến, phát triển dân dân từng buộc một của quá trình, của sự việc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dần dà | Trung tính, diễn tả quá trình diễn ra chậm rãi, có trình tự. Ví dụ: Quán nhỏ mở cửa, dần dà có khách quen. |
| dần dần | Trung tính, phổ biến, diễn tả sự thay đổi từng chút một theo thời gian. Ví dụ: Mọi thứ sẽ tốt đẹp dần dần. |
| từ từ | Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh sự chậm rãi, không vội vàng. Ví dụ: Hãy đi từ từ thôi, đừng vội. |
| từng bước | Trung tính, nhấn mạnh tính tuần tự, có kế hoạch trong quá trình. Ví dụ: Chúng ta cần giải quyết vấn đề từng bước một. |
| nhanh chóng | Trung tính, phổ biến, diễn tả tốc độ cao, không mất nhiều thời gian. Ví dụ: Anh ấy hoàn thành công việc nhanh chóng. |
| đột ngột | Trung tính, nhấn mạnh sự bất ngờ, không có sự chuẩn bị hoặc báo trước. Ví dụ: Trời mưa đột ngột khiến mọi người không kịp trở tay. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả quá trình thay đổi hoặc phát triển từ từ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả hoặc tường thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo nhịp điệu chậm rãi, miêu tả sự thay đổi tinh tế.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chậm rãi, từ tốn trong quá trình diễn biến.
- Phong cách gần gũi, thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi từ từ, không đột ngột.
- Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác cao hoặc tốc độ nhanh.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "từ từ" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "từ từ" nhưng "dần dà" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự khẩn trương hoặc cấp bách.
1
Chức năng ngữ pháp
Trạng từ, thường làm trạng ngữ chỉ cách thức cho động từ hoặc tính từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước động từ hoặc tính từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "dần dà thay đổi", "dần dà phát triển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc tính từ, ví dụ: "dần dà tăng trưởng", "dần dà cải thiện".






Danh sách bình luận