Đàn bầu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đàn dân tộc, gồm một bầu, một dãy và một cần nhỏ bằng tre uốn cong dùng để lựa cung, không có phím.
Ví dụ: Tối qua tôi nghe nghệ sĩ độc tấu đàn bầu ở nhà hát.
Nghĩa: Đàn dân tộc, gồm một bầu, một dãy và một cần nhỏ bằng tre uốn cong dùng để lựa cung, không có phím.
1
Học sinh tiểu học
  • Ở bảo tàng, em thấy cô chú trưng bày một cây đàn bầu rất đẹp.
  • Thầy giáo gảy đàn bầu, âm thanh vang lên như tiếng gió.
  • Bạn Lan vẽ cây đàn bầu trong giờ mỹ thuật.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng đàn bầu ngân dài làm cả lớp im lặng lắng nghe.
  • Bạn trong câu lạc bộ âm nhạc tập đàn bầu để biểu diễn văn nghệ cuối tuần.
  • Khi xem clip về nhạc dân tộc, mình thấy nghệ sĩ khẽ chạm cần tre trên đàn bầu để đổi cao độ.
3
Người trưởng thành
  • Tối qua tôi nghe nghệ sĩ độc tấu đàn bầu ở nhà hát.
  • Âm sắc đàn bầu như một sợi khói mỏng, chạm vào ký ức quê nhà.
  • Giữa dàn nhạc hiện đại, tiếng đàn bầu vẫn giữ được vẻ mộc mạc đầy mê hoặc.
  • Chỉ một dây mà nói được cả nỗi buồn, đó là ma lực của đàn bầu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về âm nhạc truyền thống Việt Nam.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Xuất hiện trong các bài viết về nhạc cụ dân tộc, nghiên cứu âm nhạc truyền thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về văn hóa và nghệ thuật dân gian.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu âm nhạc dân tộc và giảng dạy nhạc cụ truyền thống.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính đối với văn hóa truyền thống.
  • Thường mang sắc thái nghệ thuật và văn hóa.
  • Phù hợp trong cả văn viết và khẩu ngữ khi nói về âm nhạc dân tộc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về nhạc cụ truyền thống Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh văn hóa và nghệ thuật.
  • Tránh dùng khi không liên quan đến âm nhạc hoặc văn hóa dân tộc.
  • Được sử dụng rộng rãi trong các chương trình biểu diễn âm nhạc dân tộc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại đàn khác nếu không nắm rõ đặc điểm.
  • Khác biệt với "đàn tranh" ở cấu tạo và âm thanh.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đàn bầu truyền thống", "âm thanh của đàn bầu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (truyền thống, cổ điển), động từ (chơi, nghe), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...